KỲ 4: KINH TẾ, KHOA HỌC VÀ BẢO VỆ HÀNH TINH – NHỮNG TRỤ CỘT VỮNG CHẮC CHO MỘT TƯƠNG LAI SÁNG LẠN
Nếu sự tin cậy chính trị và tư duy đối ngoại đồng dạng là "linh hồn" của khung khổ Đối tác Chiến lược Toàn diện, thì hợp tác kinh tế, khoa học - công nghệ và phát triển bền vững chính là "xương sống" bảo đảm cho sự phát triển lâu dài của quan hệ Việt - Pháp. Bước sang kỷ nguyên số và phát triển xanh, hai nước không chỉ dừng lại ở các giao dịch thương mại truyền thống, mà đang cùng nhau xây dựng các giải pháp mang tính chiến lược nhằm ứng phó với các thách thức lớn nhất của thế kỷ XXI: đứt gãy chuỗi cung ứng, suy thoái môi trường và biến đổi khí hậu.
Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm hội kiến cùng Tổng thống Pháp Emmanuel Macron. Ảnh: Thống Nhất/TTXVN.
Thực tế năm 2025 và những tháng đầu năm 2026 cho thấy quan hệ kinh tế Việt Nam - Pháp đang đứng trước một nghịch lý đáng chú ý. Một mặt, thương mại song phương tiếp tục mở rộng về quy mô; mặt khác, cán cân thương mại vẫn nghiêng mạnh về phía Việt Nam. Theo Bộ Ngoại giao Pháp, năm 2025 tổng trao đổi hàng hóa hai chiều đạt khoảng 9,2 tỷ euro, tăng 7,7% so với năm trước. Trong đó, nhập khẩu của Pháp từ Việt Nam tiếp tục tăng mạnh, trong khi xuất khẩu của Pháp sang Việt Nam giảm, khiến thâm hụt thương mại của Pháp với Việt Nam lên tới khoảng 6,8 tỷ euro, mức cao nhất kể từ năm 2016. Điều đó cho thấy dư địa hợp tác vẫn rất lớn. Vấn đề không còn đơn thuần là làm thế nào để tăng thêm kim ngạch thương mại, mà quan trọng hơn là làm thế nào để hai nền kinh tế chuyển từ quan hệ mua - bán sang liên kết chuỗi giá trị, từ xuất khẩu hàng hóa sang hợp tác công nghệ, từ đầu tư truyền thống sang đầu tư xanh, và từ chuyển giao thiết bị sang cùng nghiên cứu, cùng phát triển và cùng đổi mới sáng tạo. Trong bối cảnh ấy, EVFTA, tiến trình EVIPA, các dự án hạ tầng - năng lượng, JETP, hợp tác khoa học vũ trụ, đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao và nghiên cứu về biến đổi khí hậu đang trở thành những mắt xích quan trọng kết nối lợi ích dài hạn của Việt Nam và Pháp.
1. Kinh tế, thương mại và đầu tư: Tận dụng dư địa từ các hiệp định thế hệ mới
Hợp tác kinh tế Việt - Pháp chứng kiến sự chuyển dịch mạnh mẽ từ mô hình thương mại đơn thuần sang chuỗi liên kết giá trị sâu rộng, tận dụng tối đa các thể chế kinh tế hiện đại.
Tận dụng đòn bẩy EVFTA và thúc đẩy EVIPA
EVFTA (Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - EU) là một trong những nền tảng thể chế quan trọng nhất của quan hệ kinh tế Việt Nam - Pháp hiện nay. Hiệp định có hiệu lực từ ngày 1/8/2020, tạo ra khuôn khổ cắt giảm thuế quan và mở cửa thị trường giữa Việt Nam và Liên minh châu Âu. Theo Ủy ban châu Âu, Việt Nam hiện là đối tác thương mại hàng hóa lớn thứ 14 của EU trên toàn cầu và là đối tác thương mại hàng hóa lớn nhất của EU trong ASEAN. Tổng kim ngạch thương mại hàng hóa EU - Việt Nam đạt khoảng 76 tỷ euro trong năm 2025.
Đối với quan hệ Việt Nam - Pháp, ý nghĩa của EVFTA không chỉ nằm ở việc giảm thuế. Điều quan trọng hơn là hiệp định tạo ra một môi trường pháp lý minh bạch hơn, thúc đẩy doanh nghiệp hai nước tiếp cận thị trường của nhau và tạo động lực để doanh nghiệp Việt Nam nâng cao tiêu chuẩn về chất lượng, truy xuất nguồn gốc, môi trường, lao động và phát triển bền vững. Các nhóm hàng xuất khẩu của Việt Nam sang Pháp tiếp tục phản ánh lợi thế của nền sản xuất Việt Nam, trong đó có hàng dệt may, giày dép, điện thoại và thiết bị liên lạc, máy tính và thiết bị ngoại vi, cùng nhiều sản phẩm công nghiệp và tiêu dùng khác. Theo dữ liệu thương mại của Pháp, năm 2025 nhóm hàng da, hành lý và giày dép từ Việt Nam vào Pháp đạt khoảng 2,0 tỷ euro, hàng may mặc khoảng 1,36 tỷ euro, điện thoại và thiết bị liên lạc khoảng 1,05 tỷ euro, còn máy tính và thiết bị ngoại vi khoảng 636,7 triệu euro. Ở chiều ngược lại, Pháp có lợi thế trong các lĩnh vực có hàm lượng công nghệ và giá trị gia tăng cao. Năm 2025, các nhóm hàng xuất khẩu nổi bật của Pháp sang Việt Nam bao gồm dược phẩm, nước hoa - mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân, đồ uống, máy móc và thiết bị. Riêng dược phẩm đạt khoảng 301 triệu euro theo thống kê của Hải quan Pháp. Những con số đó cho thấy một đặc điểm quan trọng: quan hệ thương mại Việt Nam - Pháp đã hình thành sự bổ sung nhất định giữa hai nền kinh tế, nhưng vẫn còn nhiều khoảng trống cần được khai thác.
Việt Nam có thể tiếp tục mở rộng xuất khẩu sang Pháp nhưng cần chuyển dần từ lợi thế về chi phí sang lợi thế về chất lượng, thương hiệu, công nghệ và tính bền vững. Đối với Pháp, dư địa nằm ở việc tăng xuất khẩu máy móc, thiết bị, dược phẩm, hàng không, công nghệ năng lượng và các dịch vụ có giá trị gia tăng cao, đồng thời mở rộng đầu tư tại Việt Nam. Đây cũng là lý do EVFTA cần được nhìn nhận không chỉ như một hiệp định thương mại mà còn như một “hạ tầng pháp lý” cho quá trình tái cấu trúc quan hệ kinh tế song phương. Đặc biệt, những yêu cầu mới của thị trường châu Âu đang khiến yếu tố xanh trở thành một phần của năng lực cạnh tranh. Doanh nghiệp Việt Nam muốn mở rộng thị trường tại Pháp và EU ngày càng phải quan tâm đến phát thải carbon, kinh tế tuần hoàn, tiêu chuẩn môi trường, truy xuất nguồn gốc và trách nhiệm xã hội. Nói cách khác, EVFTA mở cửa thị trường, nhưng chính năng lực đáp ứng tiêu chuẩn mới quyết định doanh nghiệp có thể đi được bao xa.
Kỳ vọng từ EVIPA – (Hiệp định Bảo hộ đầu tư EU - Việt Nam) được ký năm 2019 nhưng chưa có hiệu lực vào năm 2026, bởi hiệp định cần hoàn tất quá trình phê chuẩn tại tất cả các quốc gia thành viên EU theo yêu cầu của EU. Nếu đi vào hiệu lực, EVIPA có thể mở ra làn sóng đầu tư thế hệ mới từ các tập đoàn đa quốc gia của Pháp vào Việt Nam với các cam kết minh bạch và bảo hộ pháp lý cao nhất.
Dấu ấn từ những “gã khổng lồ” công nghiệp Pháp
Sự hiện diện của dòng vốn và công nghệ Pháp tại Việt Nam đang ghi nhận những bước chuyển dịch mang tính bước ngoặt về chất. Tính đến tháng 8/2026, Pháp đang vận hành 749 dự án đầu tư có hiệu lực tại Việt Nam với tổng vốn đăng ký đạt 4,01 tỷ USD, duy trì vị thế là một trong những nhà đầu tư Châu Âu hàng đầu. Đặc biệt, theo dữ liệu từ France Diplomatie, có tới 30 trên tổng số 40 tập đoàn lớn nhất nước Pháp thuộc chỉ số CAC 40 đang cắm rễ sâu tại thị trường Việt Nam. Trong khuôn khổ quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện được nâng cấp, dòng vốn Pháp hoàn toàn không thâm dụng lao động giá rẻ mà tập trung vào hạ tầng công nghệ và kỹ thuật cao. Sự dịch chuyển từ mô hình "thương mại hàng hóa" thuần túy sang "đồng đầu tư, chuyển giao năng lực nội sinh" và thiết lập các mạng lưới R&D chung được minh chứng cụ thể qua các dự án xương sống tại Bảng 1.
Hệ thống hóa dự án trọng điểm và tác động chiến lược của các tập đoàn Pháp đối với Việt Nam
|
Tập đoàn / Đối tác
|
Lĩnh vực hợp tác trọng điểm
|
Dự án / Cột mốc thực tế (Tính đến 2026)
|
Tác động chiến lược và chuyển giao năng lực
|
|
Airbus
|
Hàng không dân dụng & Công nghệ vũ trụ
|
- Vệ tinh bước ngoặt VNREDSat-1 bước vào năm vận hành thứ 14 (vượt xa tuổi thọ thiết kế 5 năm) dưới sự chủ động 100% của kỹ sư Việt.
- Năm 2026: Ký kết Ý định thư phối hợp thực hiện dự án VNREDSat-2 (kế thừa Tuyên bố ý định 2025 với VAST và CNES), phía Pháp cam kết huy động công cụ tài chính hỗ trợ.
|
Làm chủ không gian và công nghệ viễn thám: Chuyển dịch từ "người mua thiết bị" sang sở hữu chuỗi công nghệ vệ tinh thế hệ mới ứng dụng chòm sao quang học 3D (CO3D). Giúp Việt Nam tự chủ dữ liệu không gian phục vụ giám sát biến đổi khí hậu, quản lý tài nguyên và an ninh quốc gia.
|
|
TotalEnergies / EDF
|
Năng lượng & Hạ tầng điện
|
Tích cực tham gia và nộp hồ sơ đề xuất dự án năng lượng tái tạo và lưới điện thông minh theo Quy hoạch điện VIII điều chỉnh.
|
Đồng hành giải bài toán an ninh năng lượng xanh: Đứng trước áp lực của Quy hoạch điện VIII điều chỉnh (IEA ước tính tổng nhu cầu vốn vượt 130 tỷ USD, riêng lưới truyền tải cần 14,9 - 15 tỷ USD đến 2030), giải pháp hạt nhân, LNG và lưới điện thông minh của Pháp là chìa khóa để Việt Nam tích hợp năng lượng tái tạo, thực hiện cam kết Net Zero.
|
|
Sanofi
|
Dược phẩm & Y tế kỹ thuật cao
|
Triển khai các thỏa thuận chuyển giao công nghệ sinh học và quy trình sản xuất dược phẩm kỹ thuật cao theo chuẩn châu Âu (GMP-EU).
|
Nội địa hóa chuỗi giá trị và tự chủ y tế dự phòng: Nâng cấp năng lực nghiên cứu y sinh, thử nghiệm lâm sàng và công nghệ sản xuất vaccine nội địa; giúp Việt Nam giảm thâm hụt nhập khẩu biệt dược và từng bước trở thành trung tâm sản xuất dược phẩm nội khối ASEAN.
|
|
Bolloré/ CMA CGM
|
Logistics & Hạ tầng cảng biển
|
Đầu tư hiện đại hóa các cụm cảng biển sâu cốt lõi và tối ưu hóa hệ sinh thái chuỗi cung ứng liền mạch theo Kế hoạch chiến lược Kết nối ASEAN.
|
Nâng cấp vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu: Chuyển giao các thuật toán và công nghệ quản trị logistics số, giúp cắt giảm chi phí thâm dụng logistics của nền kinh tế (vốn là điểm nghẽn lớn của Việt Nam), tạo bệ phóng cho hàng hóa Việt tham gia sâu vào các công đoạn giá trị cao.
|
Nguồn: Tổng hợp từ dữ liệu Bộ Ngoại giao Pháp, Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) và phân tích của nhóm tác giả (2026)
2. Chuyển đổi xanh, năng lượng sạch và bảo vệ hành tinh
Việt Nam là một trong những quốc gia chịu ảnh hưởng đáng kể của biến đổi khí hậu, đặc biệt tại các vùng đồng bằng ven biển và Đồng bằng sông Cửu Long. Trong khi đó, Pháp là một trong những quốc gia có vai trò nổi bật trong ngoại giao khí hậu quốc tế và là nước đăng cai Hội nghị COP21, nơi Hiệp định Paris về biến đổi khí hậu được thông qua năm 2015.
Sự gặp gỡ này tạo nên một trụ cột hợp tác mang tính chiến lược: Việt Nam cần nguồn lực, công nghệ và kinh nghiệm để chuyển đổi xanh; Pháp có năng lực tài chính, công nghệ, nghiên cứu và chính sách để đồng hành trong quá trình đó.
JETP – từ cam kết chính trị đến những bài toán hạ tầng cụ thể
Trong khuôn khổ Đối tác Chuyển dịch Năng lượng Công bằng - JETP, Việt Nam và các đối tác quốc tế đặt ra một chương trình chuyển đổi năng lượng có quy mô lớn. Tuyên bố chính trị JETP năm 2022 xác định mục tiêu huy động ban đầu ít nhất 15,5 tỷ USD trong vòng 3 - 5 năm, bao gồm nguồn tài chính công và tư nhân. Các mục tiêu được xác định gồm giới hạn công suất điện than ở mức 30,2 GW vào năm 2030, nâng tỷ trọng năng lượng tái tạo lên 47% trong cơ cấu điện vào năm 2030 và giảm phát thải của ngành điện. Pháp là một thành viên của Nhóm Đối tác quốc tế của JETP. Vai trò của Pháp không chỉ nằm ở việc cung cấp nguồn vốn mà còn ở hỗ trợ kỹ thuật, tư vấn chính sách và phát triển hạ tầng.
Một minh chứng cụ thể xuất hiện trong chuyến thăm Việt Nam của Tổng thống Emmanuel Macron tháng 5/2025. AFD và Tổng công ty Truyền tải điện Quốc gia thuộc EVN đã ký thỏa thuận tín dụng 67 triệu euro để xây dựng đường dây truyền tải 500 kV và các trạm biến áp tại Bình Dương và Đồng Nai, hướng tới hỗ trợ quá trình chuyển dịch năng lượng của Việt Nam. Đây là ví dụ cho thấy chuyển đổi năng lượng không chỉ có nghĩa là xây thêm nhà máy điện gió hay điện mặt trời. Một hệ thống năng lượng sạch muốn vận hành hiệu quả cần cả đường dây truyền tải, trạm biến áp, hệ thống điều độ, lưu trữ năng lượng và cơ chế thị trường phù hợp. Do đó, một trong những bài toán lớn nhất của hợp tác Việt Nam - Pháp trong giai đoạn tới chính là xây dựng “hạ tầng của quá trình chuyển đổi xanh”.
Cơ quan Phát triển Pháp (AFD) – ba thập niên từ vốn phát triển đến hợp tác khí hậu
AFD là một trong những biểu tượng rõ nét nhất của hợp tác phát triển Pháp - Việt. AFD bắt đầu hoạt động tại Việt Nam từ năm 1994. Theo thông tin chính thức của AFD, sau 30 năm hoạt động, tập đoàn đã cam kết hơn 3 tỷ euro cho gần 110 dự án tại Việt Nam, với các lĩnh vực gồm năng lượng, giao thông, nông nghiệp, đô thị, nước và thích ứng với biến đổi khí hậu. Từ năm 2015, hoạt động của AFD tại Việt Nam được đặt trong định hướng “100% khí hậu”. Điểm đáng chú ý là chiến lược mới của AFD cho giai đoạn 2026 - 2030 tiếp tục tập trung vào chuyển đổi năng lượng, giao thông carbon thấp và tăng cường khả năng chống chịu của các vùng lãnh thổ trước tác động của biến đổi khí hậu. Chiến lược này được công bố tháng 6/2026 và đặt trong khuôn khổ quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện Việt Nam - Pháp từ năm 2024. Điều đó cho thấy hợp tác khí hậu đang được nâng lên từ cấp độ từng dự án thành một định hướng chiến lược dài hạn.
Những nghiên cứu do AFD hỗ trợ cũng cung cấp thêm cơ sở khoa học cho chính sách thích ứng của Việt Nam. Một nghiên cứu công bố năm 2026 về tình trạng nắng nóng cực đoan dự báo Việt Nam sẽ phải đối mặt với các đợt nóng thường xuyên và dữ dội hơn trong các thập niên tới, có thể kéo dài nhiều tháng mỗi năm ở một số khu vực trong các kịch bản nóng lên cao. Nghiên cứu nhấn mạnh tác động tiềm tàng đến sức khỏe và năng suất lao động. Một nghiên cứu khác sử dụng 33 mô hình CMIP6 cho thấy tại mức nóng lên toàn cầu 2°C, nhiệt độ cực đại trung bình của Việt Nam có thể cao hơn khoảng 1,5°C so với giai đoạn cơ sở 1995 - 2014; ở mức nóng lên 3°C, mức tăng trung bình có thể khoảng 2,2°C. Nghiên cứu cũng cho thấy những thay đổi đáng kể về mưa cực đoan và số ngày khô liên tiếp, trong đó các khu vực phía Nam, bao gồm Đồng bằng sông Cửu Long, có thể chịu tác động đáng kể. Những kết quả này làm rõ một thực tế: hợp tác khí hậu Việt Nam - Pháp không chỉ là câu chuyện giảm phát thải, mà còn là câu chuyện thích ứng. Việt Nam cần đồng thời thực hiện hai nhiệm vụ: giảm phát thải để góp phần vào mục tiêu toàn cầu và thích ứng với những biến đổi khí hậu đã và đang xảy ra.
Nông nghiệp – từ thích ứng khí hậu đến nâng cấp chuỗi giá trị
Nông nghiệp là một trong những lĩnh vực có nhiều dư địa hợp tác. Pháp có kinh nghiệm trong nông nghiệp công nghệ cao, nông nghiệp sinh thái, quản lý đất và phát triển chuỗi giá trị nông sản. Việt Nam có lợi thế về sản xuất nông nghiệp nhiệt đới và là một trong những trung tâm xuất khẩu nông sản quan trọng của thế giới. Trong bối cảnh tiêu chuẩn xanh của thị trường EU ngày càng cao, chuyển đổi sang nông nghiệp ít phát thải và sử dụng hiệu quả tài nguyên không còn là một lựa chọn mang tính hình thức. Đây đang trở thành điều kiện để duy trì khả năng cạnh tranh.
Hợp tác Việt Nam - Pháp vì thế có thể tập trung vào nông nghiệp sinh thái, giảm sử dụng hóa chất, quản lý nước, giống cây trồng thích ứng khí hậu, giảm phát thải methane trong sản xuất nông nghiệp, phát triển chuỗi lạnh và tăng giá trị gia tăng của nông sản. Đối với Đồng bằng sông Cửu Long, mục tiêu quan trọng không chỉ là “chống lại” biến đổi khí hậu mà phải xây dựng một mô hình phát triển thích ứng với nước, hạn, mặn và thay đổi sinh thái. Ở cấp độ rộng hơn, đây chính là nơi hợp tác khoa học, vốn phát triển và kinh nghiệm quản trị của Pháp có thể kết nối với kinh nghiệm thực tiễn và nhu cầu phát triển của Việt Nam.
3. Chuyển giao công nghệ và đào tạo nguồn nhân lực chiến lược
Không chỉ hỗ trợ về vốn hay hạ tầng phần cứng, Pháp đặc biệt chú trọng vào “hạ tầng phần mềm” của Việt Nam thông qua giáo dục - đào tạo và nghiên cứu khoa học đỉnh cao. Nếu vốn có thể xây dựng một nhà máy, một tuyến đường hay một hệ thống năng lượng, thì nguồn nhân lực mới quyết định khả năng vận hành, cải tiến và làm chủ công nghệ trong dài hạn.
Đào tạo nhân lực chất lượng cao
Mô hình Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội (USTH) là một biểu tượng nổi bật của hợp tác giáo dục đại học Việt Nam - Pháp. USTH được xây dựng trên cơ sở hợp tác giữa Việt Nam và Pháp, với sự tham gia của các cơ sở nghiên cứu và giáo dục đại học của hai nước. Trường tập trung vào các lĩnh vực khoa học - công nghệ, trong đó có khoa học vũ trụ, công nghệ sinh học, năng lượng, khoa học vật liệu và các ngành công nghệ hiện đại. Hoạt động của USTH cho thấy mô hình hợp tác giáo dục có thể vượt ra ngoài việc đưa sinh viên sang học tập ở nước ngoài. Các cơ sở đào tạo hai nước có thể cùng xây dựng chương trình, cùng nghiên cứu, cùng đào tạo và kết nối sinh viên với các phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu và doanh nghiệp. Năm 2025, Hội đồng trường USTH tiếp tục có sự tham gia của các đại diện Việt Nam và Pháp, trong đó có đại diện Bộ Giáo dục đại học và Nghiên cứu Pháp, VAST, các tổ chức nghiên cứu và doanh nghiệp như Airbus. Điều đó cho thấy USTH đang ngày càng trở thành một mắt xích trong hệ sinh thái khoa học - công nghệ chứ không chỉ là một cơ sở đào tạo.
Chương trình PFIEV cũng là một dấu ấn quan trọng trong hợp tác đào tạo kỹ sư chất lượng cao Việt Nam - Pháp. Từ góc độ chiến lược, giá trị lớn nhất của những chương trình như PFIEV không chỉ nằm ở số lượng kỹ sư được đào tạo mà ở việc đưa vào Việt Nam những chuẩn mực mới về đào tạo kỹ thuật, tư duy thiết kế, quản lý dự án và kết nối đại học với công nghiệp.
Đây chính là nền tảng cần thiết cho một nền kinh tế đang chuyển từ mô hình dựa nhiều vào lao động và gia công sang mô hình dựa nhiều hơn vào năng suất, công nghệ và đổi mới sáng tạo.
Hợp tác trong các ngành công nghiệp tương lai
Bán dẫn và Trí tuệ nhân tạo (AI) đang mở ra một không gian hợp tác mới. Việt Nam đặt mục tiêu phát triển ngành công nghiệp bán dẫn và hệ sinh thái công nghệ số, trong khi Pháp có thế mạnh về nghiên cứu cơ bản, toán học, kỹ thuật, AI và hệ thống đào tạo kỹ sư. Điểm quan trọng là hợp tác trong những lĩnh vực này không nên chỉ được hiểu là chuyển giao một thiết bị hoặc một phần mềm. Giá trị chiến lược nằm ở đào tạo đội ngũ kỹ sư, xây dựng phòng thí nghiệm, phát triển nghiên cứu chung và kết nối doanh nghiệp hai nước. Đối với Việt Nam, việc hình thành đội ngũ nhân lực thiết kế vi mạch, AI, điện toán đám mây, an ninh mạng và các công nghệ nền tảng là điều kiện để nâng cấp vị trí trong chuỗi giá trị toàn cầu. Đối với Pháp, hợp tác với Việt Nam mang lại một đối tác năng động ở Đông Nam Á, nơi có tốc độ số hóa cao, lực lượng kỹ sư trẻ và nhu cầu lớn về ứng dụng công nghệ. AI cũng có thể trở thành lĩnh vực hợp tác phục vụ các mục tiêu phát triển xanh. Những ứng dụng về dự báo thời tiết cực đoan, quản lý lưới điện, tối ưu hóa giao thông, giám sát rừng, quản lý nước và theo dõi thiên tai bằng dữ liệu vệ tinh đều là những lĩnh vực có thể kết nối giữa AI, khoa học khí hậu và công nghệ vũ trụ. Ở đây, hợp tác Việt Nam - Pháp có lợi thế bởi hai nước đã có sẵn nền tảng hợp tác trong giáo dục, khoa học và quan sát Trái đất.
Năng lượng hạt nhân vì mục đích hòa bình cũng là một lĩnh vực khoa học - công nghệ có thể tiếp tục được nghiên cứu trên cơ sở an toàn, minh bạch và sử dụng vì mục đích hòa bình. Trong bối cảnh nhu cầu năng lượng của Việt Nam tăng lên, thảo luận về các công nghệ năng lượng carbon thấp ngày càng trở nên quan trọng. Tuy nhiên, hợp tác hạt nhân cần được đặt trên nền tảng nghiêm ngặt về an toàn, quản lý chất thải, năng lực thể chế và tiêu chuẩn quốc tế. Với kinh nghiệm lâu năm của Pháp trong lĩnh vực năng lượng hạt nhân dân sự, hợp tác có thể tập trung vào đào tạo nhân lực, an toàn bức xạ, y học hạt nhân, ứng dụng đồng vị trong công nghiệp và nông nghiệp, cũng như nghiên cứu các công nghệ năng lượng tiên tiến.
Nhìn rộng hơn, đây là minh chứng cho một xu hướng mới trong quan hệ Việt Nam - Pháp: hợp tác khoa học không còn chỉ nhằm giải quyết những nhu cầu của hiện tại mà hướng tới những ngành công nghiệp có thể quyết định năng lực cạnh tranh của hai nước trong nhiều thập niên tới.
Kết luận
Những thành tựu hợp tác về kinh tế, khoa học và môi trường đã chứng minh rằng quan hệ Việt - Pháp không phải là những tuyên bố ngoại giao, mà ngày càng được cụ thể hóa bằng các dòng thương mại, dự án đầu tư, hệ thống truyền tải điện, chương trình nghiên cứu, vệ tinh quan sát Trái đất, các dự án khí hậu và những thế hệ nhân lực được đào tạo trong không gian hợp tác hai nước. Nhìn từ năm 2026, bức tranh đó càng trở nên rõ nét.
Trong kinh tế, EVFTA đã tạo nền tảng pháp lý quan trọng, trong khi EVIPA tiếp tục là một kỳ vọng về việc củng cố môi trường đầu tư khi quá trình phê chuẩn hoàn tất. Trong năm 2025, thương mại Việt Nam - Pháp đạt khoảng 9,2 tỷ euro, cho thấy quan hệ kinh tế vẫn có sức tăng trưởng đáng kể, dù sự mất cân đối thương mại cho thấy hai nước cần nỗ lực nhiều hơn để mở rộng xuất khẩu của Pháp và tăng chất lượng, giá trị gia tăng của hàng hóa Việt Nam.
Trong chuyển đổi xanh, JETP tạo ra một khuôn khổ lớn cho quá trình chuyển dịch năng lượng của Việt Nam, trong đó các đối tác quốc tế cam kết huy động nguồn lực đáng kể. Việc Pháp và AFD tham gia trực tiếp vào những dự án truyền tải điện cho thấy hợp tác khí hậu đang chuyển từ cam kết chính trị sang những công trình cụ thể.
Trong khoa học - công nghệ, hợp tác về vệ tinh, quan sát Trái đất, giáo dục kỹ thuật, AI, bán dẫn và nghiên cứu năng lượng mở ra khả năng xây dựng một lớp quan hệ mới: quan hệ dựa trên tri thức.
Và trong bảo vệ hành tinh, những nghiên cứu mới nhất được AFD hỗ trợ cho thấy Việt Nam sẽ phải đối mặt với sức ép ngày càng lớn từ nhiệt độ cực đoan, mưa lớn, hạn hán và những biến đổi phức tạp của khí hậu. Điều đó khiến hợp tác khoa học về thích ứng và khả năng chống chịu trở thành một nhu cầu thực tế chứ không chỉ là một khẩu hiệu phát triển bền vững. Đáng chú ý, chiến lược AFD giai đoạn 2026 - 2030 dành cho Việt Nam tiếp tục ưu tiên con đường phát triển carbon thấp, chuyển đổi năng lượng, giao thông bền vững và tăng cường khả năng chống chịu trước biến đổi khí hậu. Điều này cho thấy trụ cột kinh tế - khoa học - môi trường đang được đặt ở trung tâm của giai đoạn mới trong quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện Việt Nam - Pháp.
Nếu thế kỷ XX đặt ra cho hai dân tộc bài toán hòa giải lịch sử, thì thế kỷ XXI đang đặt ra một bài toán khác: làm thế nào để cùng tạo ra giá trị mới. Đó là giá trị từ thương mại công bằng hơn, từ những chuỗi cung ứng bền vững hơn, từ những công nghệ tiên tiến hơn, từ nguồn nhân lực chất lượng cao hơn và từ một nền kinh tế ít carbon hơn. Ở cấp độ toàn cầu, quá trình chuyển đổi năng lượng đang diễn ra với tốc độ nhanh chưa từng có. IRENA cho biết riêng năm 2025 thế giới bổ sung khoảng 692 GW công suất điện tái tạo, đưa tổng công suất tái tạo toàn cầu lên khoảng 5.149 GW. Năng lượng tái tạo chiếm 85,6% tổng công suất điện mới được bổ sung trong năm. Những con số đó đặt Việt Nam trước một cơ hội lớn nhưng cũng là một sức ép lớn. Muốn duy trì tăng trưởng, Việt Nam cần năng lượng; muốn tăng trưởng bền vững, năng lượng ấy phải ngày càng sạch hơn. Muốn bước lên các nấc thang cao hơn của chuỗi giá trị, Việt Nam cần công nghệ; muốn làm chủ công nghệ, Việt Nam cần con người. Và chính ở giao điểm đó, hợp tác với Pháp có thể tạo ra giá trị đặc biệt. Từ Airbus và VNREDSat-1 đến JETP và AFD; từ USTH và PFIEV đến AI, bán dẫn và công nghệ xanh; từ EVFTA đến những kỳ vọng về EVIPA, quan hệ Việt Nam - Pháp đang từng bước chuyển từ hợp tác truyền thống sang một hệ sinh thái hợp tác dựa trên thương mại, công nghệ, tri thức và phát triển bền vững. Đó chính là những “trụ cột vững chắc” để bảo đảm rằng Đối tác Chiến lược Toàn diện Việt Nam - Pháp không chỉ có chiều sâu về chính trị mà còn có sức sống trong đời sống kinh tế - xã hội, mang lại lợi ích thiết thực cho nhân dân hai nước và cùng đóng góp trách nhiệm vào mục tiêu lớn hơn: một nền kinh tế thịnh vượng, một xã hội có khả năng chống chịu và một hành tinh bền vững hơn.
Nguyễn Đình Thiện
Phạm Thị Bích Ngọc
Kỳ cuối: NGOẠI GIAO NHÂN DÂN VÀ DẤU ẤN VĂN HÓA – SỢI DÂY BỀN CHẶT NHẤT
TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. France Diplomatie (2026), Vietnam – Présentation et situation politique et économique, Ministère de l'Europe et des Affaires étrangères, cập nhật 8/9/2026.
https://www.diplomatie.gouv.fr/fr/dossiers-pays/vietnam/presentation-du-vietnam/
2. Reuters (2025), France, Vietnam sign deals worth $10 billion as Macron visits Hanoi, Reuters World News.
https://www.reuters.com/world/asia-pacific/france-vietnam-sign-deals-worth-10-billion-macron-visits-hanoi-2025-05-26/
3. Airbus (2025), Airbus, CNES and VAST reaffirm commitment to strengthening Earth-observation capabilities in Vietnam, Airbus Press Releases.
https://www.airbus.com/en/newsroom/press-releases/2025-05-airbus-cnes-vast-earth-observation-vietnam
4. Airbus (2024), Vietjet orders 20 more A330neo widebodies, Airbus Newsroom.
https://www.airbus.com/en/newsroom/press-releases/2024-02-vietjet-orders-20-a330neo-widebodies
5. Agence Française de Développement - AFD (2025), Việt Nam, JETP và cam kết huy động nguồn lực phát triển năng lượng xanh, Actualités AFD.
https://www.afd.fr/vi/actualites/viet-nam-jetp-engagements-financement-500-millions-euros
6. Agence Française de Développement - AFD (2026), Stratégie pays Vietnam 2026–2030, công bố 19/6/2026.
https://www.afd.fr/fr/ressources/strategie-pays-vietnam-2026-2030
7. International Energy Agency - IEA (2026), National Power Development Plan VIII (PDP8) - Policy Database, cập nhật 20/3/2026.
https://www.iea.org/policies/17492-national-power-development-plan-viii-pdp8
8. International Renewable Energy Agency - IRENA (2026), Renewable Capacity Statistics 2026, IRENA Publications.
https://www.irena.org/Publications/2026/Mar/Renewable-Capacity-Statistics-2026
9. Trường Đại học Khoa học và Công nghệ Hà Nội - USTH (2026), Thông tin Tuyển sinh Đại học năm 2026 và các Ngành Công nghệ Mới.
https://usth.edu.vn/tuyen-sinh/tuyen-sinh-dai-hoc/
10. Commissariat à l'énergie atomique et aux énergies alternatives - CEA (2026), France–Vietnam: CEA and USTH strengthen scientific and technological cooperation, Actualités DRF, tháng 9/2026.
https://www.cea.fr/drf/Pages/Actualites/En-direct-des-labos/2026/france-vietnam-cea-usth.aspx
11. PFIEV & CTI (2026), Chương trình Đào tạo Kỹ sư Chất lượng cao tại Việt Nam (PFIEV) - Tiêu chuẩn công nhận quốc tế CTI & EUR-ACE.
https://pfiev.edu.vn/gioi-thieu/chuong-trinh-dao-tao-ky-su-chat-luong-cao/
12. Campus France (2025), Chiffres clés de la mobilité étudiante - Báo cáo thống kê du học sinh quốc tế tại Pháp năm 2025.
https://www.campusfrance.org/fr/ressources/chiffres-cles-de-la-mobilite-etudiante
13. World Bank (2025), Living or Leaving: Life in the Mekong Delta Region of Viet Nam & Climate Risks Report, World Bank Publications.
https://www.worldbank.org/en/country/vietnam/publication/living-or-leaving-life-in-the-mekong-delta
14. Reuters (2025), Vietnam adds nuclear to $136 billion plan to boost power capacity, Reuters Energy.
https://www.reuters.com/business/energy/vietnam-adds-nuclear-136-billion-plan-boost-power-capacity-2025-05-25/
15. Électricité de France - EDF (2026), 2025 Annual Results and Nuclear Power Generation Performance 2025–2026, EDF Investors.
https://www.edf.fr/en/the-edf-group/dedicated-sections/investors/financial-results/annual-results-2025