Những kỳ trước đã lần lượt đưa người đọc đi qua cội nguồn lịch sử được tôi luyện bằng máu xương trên tuyến lửa Tây Trường Sơn cùng sự tin cậy chính trị cao độ với hai trụ cột thực tiễn Quốc phòng - An ninh và kết nối kinh tế đã biến lòng tin chiến lược ấy thành những kết quả cụ thể, đo đếm được. Nhưng như câu hỏi đã được đặt ra ở cuối Kỳ 3: mọi nền tảng lịch sử, mọi cơ chế chính trị và mọi thành tựu hợp tác thực tiễn, dù vững chắc đến đâu, cũng sẽ trở nên vô nghĩa nếu không có người kế thừa. Trao truyền di sản lịch sử cho thế hệ mai sau và định hình không gian hợp tác mới trong kỷ nguyên số chính là lời giải cho bài toán bền vững của mối quan hệ Việt Nam - Lào. Lịch sử đã trao cho hai dân tộc một báu vật vô giá, nhưng giữ gìn, làm giàu và trao lại báu vật ấy cho thế hệ trẻ trong một thế giới phẳng đầy biến động lại là trách nhiệm chiến lược của hiện tại.
Chủ tịch Hồ Chí Minh trao đổi với Chủ tịch Kaysone Phomvihane tại Hà Nội năm 1966
Bước vào kỷ nguyên vươn mình của dân tộc, tình hữu nghị đặc biệt Việt - Lào không dừng lại ở những ký ức hào hùng của chiến trường xưa, cũng không chỉ dừng lại ở những cơ chế chính trị và thành tựu hợp tác thực tiễn mà đang được thổi vào một sức sống mới: sức sống của tri thức, của công nghệ, của khát vọng sáng tạo và sự gắn kết giữa thanh niên hai nước. Đây chính là chương cuối cùng, khép lại vòng tròn phát triển của mối quan hệ đặc biệt, từ quá khứ, qua hiện tại, để hướng tới tương lai.
1. Giáo dục và Đào tạo: “Gieo mầm” tri thức cho tương lai chiến lược
Có thể nói, nếu tin cậy chính trị ở cấp cao nhất là “phần cứng” định hình khung khổ hợp tác giữa hai Nhà nước, thì giáo dục và đào tạo chính là “phần mềm”, nơi những giá trị, tri thức và tình cảm được cài đặt trực tiếp vào tư duy của từng cá nhân, từng thế hệ. Không có một kênh nào khác có thể thấm sâu và bền vững bằng con đường giáo dục, bởi lẽ nó không chỉ truyền đạt kiến thức chuyên môn, mà còn âm thầm bồi đắp nhận thức, tình cảm và bản lĩnh chính trị cho những người sẽ trực tiếp kế thừa và vận hành mối quan hệ đặc biệt này trong tương lai.
Nếu như trong quá khứ, những người con ưu tú của hai dân tộc gặp nhau nơi chiến trường để chia nhau từng viên đạn, cọng rau như Kỳ 1 đã mô tả, thì ngày nay, hàng vạn thanh niên Việt - Lào đang sát cánh bên nhau trên giảng đường đại học, trong các phòng thí nghiệm và trung tâm đổi mới sáng tạo. Đây chính là hình thái đương đại của tinh thần “hạt muối cắn đôi, cọng rau bẻ nửa”: thay vì chia sẻ gian khổ trên chiến trường, thế hệ trẻ hôm nay chia sẻ tri thức, cơ hội học tập và khát vọng vươn lên trên giảng đường.
Giáo dục và phát triển nguồn nhân lực được xác định là lĩnh vực hợp tác mang tính đột phá và lâu dài nhất, được triển khai theo ba hướng bổ trợ lẫn nhau:
(1) Nâng cao chất lượng đào tạo lưu học sinh: hằng năm, Chính phủ Việt Nam dành hàng nghìn suất học bổng cho học sinh, sinh viên và cán bộ Lào sang học tập tại các trường đại học, viện nghiên cứu hàng đầu. Ngược lại, ngày càng nhiều sinh viên Việt Nam lựa chọn Lào làm điểm đến để học tập ngôn ngữ, văn hóa và lịch sử, một sự trao đổi hai chiều phản ánh đúng tinh thần bình đẳng, cùng có lợi mà Kỳ 2 đã nhấn mạnh trong quan hệ chính trị giữa hai Đảng.
(2) Đổi mới tư duy đào tạo: không dừng lại ở việc cấp học bổng số lượng lớn, hợp tác giáo dục hiện nay tập trung mạnh mẽ vào chất lượng, chú trọng các ngành mũi nhọn như công nghệ thông tin, quản trị công, kinh tế số, năng lượng tái tạo và an ninh mạng, những lĩnh vực trực tiếp phục vụ cho các mục tiêu kết nối kinh tế và bảo đảm an ninh phi truyền thống.
(3) Môi trường gắn kết đa văn hóa: sự hiện diện của hàng vạn lưu học sinh Lào tại các tỉnh, thành phố Việt Nam đã tạo nên những cộng đồng giao lưu văn hóa sinh động. Nhờ đó, ngôn ngữ và văn hóa Lào trở nên gần gũi với người dân Việt Nam, và ngược lại, tiếng Việt trở thành cầu nối tri thức cho nhiều thế hệ lãnh đạo, chuyên gia trẻ của Lào, chính những con người này, trong tương lai không xa, sẽ trở thành lực lượng kế cận tiếp tục vun đắp cho tin cậy chính trị cấp cao.
2. Ngoại giao nhân dân và thế hệ trẻ: Ngọn lửa chuyền tay qua các thế hệ
So với ngoại giao nhà nước vốn vận hành theo những khuôn khổ, nghi thức chặt chẽ, ngoại giao nhân dân lại có một sức mạnh đặc biệt: nó chạm trực tiếp vào cảm xúc và trải nghiệm cá nhân, tạo ra những kết nối chân thực mà không một văn kiện hợp tác chính thức nào có thể thay thế được. Đây chính là lý do vì sao, dù đã có đầy đủ các cơ chế hợp tác cấp cao, lãnh đạo hai Đảng vẫn luôn dành sự quan tâm đặc biệt cho việc vun đắp các hoạt động giao lưu nhân dân, đặc biệt là trong giới trẻ, bởi đây chính là mảnh đất màu mỡ nhất để gieo trồng những hạt giống tình hữu nghị cho tương lai xa hơn nhiều thập kỷ tới.
Một mối quan hệ dù sâu sắc đến đâu cũng có nguy cơ bị xói mòn nếu thiếu đi sự thấu hiểu từ góc độ con người và cộng đồng. Chính vì vậy, ngoại giao nhân dân đặc biệt là công tác thanh niên đóng vai trò là “mạch máu” nuôi dưỡng tình hữu nghị bền chặt từ gốc rễ, tiếp nối đúng logic mà Kỳ 2 đã chỉ ra: tin cậy chính trị cấp cao cần được bồi đắp liên tục bằng những kết nối thực chất ở cấp độ con người, chứ không thể chỉ dựa vào các cơ chế ngoại giao nhà nước.
Về thế hệ trẻ với vai trò chủ thể kế thừa và phát triển, các chương trình như “Gặp gỡ hữu nghị thanh niên Việt - Lào”, “Hành trình theo chân Bác”, hay các chiến dịch tình nguyện hè xuyên biên giới của thanh niên Việt Nam trên đất Lào đã trở thành những môi trường thực tiễn sinh động. Qua đó, thế hệ trẻ trực tiếp trải nghiệm, cảm nhận và thấu hiểu cái giá của hòa bình cũng như sự thiêng liêng của tình đoàn kết hai nước, điều mà nếu chỉ đọc qua sách vở, khó có thể thấm thía sâu sắc bằng việc tận mắt chứng kiến những địa danh, những nhân chứng lịch sử.
Bên cạnh đó, mô hình kết nghĩa cụm dân cư biên giới cũng là một kênh ngoại giao nhân dân đầy hiệu quả. Tại dải biên thùy, chính không gian địa lý, từ chiến trường ác liệt, đến biểu tượng của Dự án tăng dày và tôn tạo mốc quốc giới, cho đến thế trận an ninh nhân dân, mô hình kết nghĩa giữa các bản - bản, xã - xã hai bên biên giới đã tạo nên thế trận lòng dân vững chắc. Người dân hai bên cùng giúp nhau làm kinh tế, xóa đói giảm nghèo, khắc phục hậu quả thiên tai, biến vùng biên giới thành một không gian sống yên bình, đầm ấm nghĩa tình, một minh chứng cho thấy cùng một dải đất, qua từng giai đoạn lịch sử, luôn mang trong mình một sứ mệnh mới, nhưng vẫn giữ vẹn nguyên tinh thần đoàn kết cốt lõi.
Có thể thấy, ba kênh ngoại giao nhân dân: chương trình giao lưu thanh niên, tình nguyện xuyên biên giới và mô hình kết nghĩa cụm dân cư tuy khác nhau về đối tượng và quy mô, nhưng đều cùng chia sẻ một điểm chung mang tính cốt lõi: chúng biến những giá trị trừu tượng như “tin cậy chính trị” hay “tình đoàn kết đặc biệt” thành những trải nghiệm cụ thể, có thể cảm nhận được bằng chính giác quan và cảm xúc của mỗi con người. Đây chính là lý do vì sao, dù thời gian có trôi qua, dù thế hệ lãnh đạo có thay đổi, thì tình cảm giữa nhân dân hai nước được nuôi dưỡng từ chính những trải nghiệm bình dị, gần gũi ấy vẫn luôn giữ được sự bền chặt, khó có thể bị lay chuyển bởi bất kỳ tác động bên ngoài nào.
3. Không gian hợp tác mới trong kỷ nguyên số và kinh tế xanh
Thế giới đang bước vào một giai đoạn chuyển đổi mang tính bước ngoặt, nơi công nghệ số và kinh tế xanh không còn là những khái niệm thời thượng, mà đã trở thành yếu tố quyết định năng lực cạnh tranh quốc gia. Trong bối cảnh đó, quan hệ Việt - Lào đứng trước một lựa chọn mang tính chiến lược: hoặc tiếp tục vận hành hợp tác theo những mô hình truyền thống đã được xây dựng qua ba kỳ trước, hoặc chủ động mở rộng sang những không gian hợp tác hoàn toàn mới, nơi lợi thế không còn nằm ở tài nguyên hay vị trí địa lý, mà nằm ở tốc độ đổi mới sáng tạo và khả năng thích ứng với công nghệ.
Quan hệ đặc biệt Việt - Lào không thể đứng ngoài dòng chảy của thời đại số và chuyển đổi xanh. Để tình hữu nghị tiếp tục mang lại giá trị gia tăng thực chất, hai nước đang chủ động mở rộng không gian hợp tác sang các lĩnh vực hiện đại, tiếp nối trực tiếp những nền tảng kết nối kinh tế về hạ tầng, năng lượng mà Kỳ 3 đã đặt ra. Nếu Kỳ 3 đã chỉ ra rằng Việt Nam giúp Lào giải bài toán “đất liền hóa hải đảo” thông qua cảng biển và hạ tầng giao thông vật lý, thì trong kỷ nguyên số, một bài toán tương tự cũng cần được giải quyết ở tầng không gian số: làm sao để Lào không bị bỏ lại phía sau trong cuộc đua chuyển đổi số của khu vực, và Việt Nam đóng vai trò gì trong hành trình đó.

Hợp tác về kinh tế số, khởi nghiệp đổi mới sáng tạo, chuyển giao công nghệ nông nghiệp thông minh và năng lượng tái tạo đang dần trở thành những trụ cột hợp tác mới, bổ sung cho các trụ cột truyền thống về quốc phòng - an ninh và hạ tầng kết nối. Đây chính là không gian mà thế hệ trẻ hai nước với ưu thế về ngoại ngữ, tư duy công nghệ và tinh thần khởi nghiệp có thể phát huy vai trò chủ thể một cách rõ nét nhất, biến những kiến thức được đào tạo bài bản thành những sản phẩm, dự án hợp tác cụ thể, thiết thực.
Sự chủ động hội nhập này chứng minh rằng: tình đoàn kết Việt - Lào không chỉ là di sản của quá khứ, mà là động lực mở đường cho tương lai. Điều đáng chú ý là, không gian hợp tác kinh tế số và kinh tế xanh này hoàn toàn không mâu thuẫn với nền tảng lịch sử, chính trị và an ninh đã được xây dựng qua ba kỳ trước, mà ngược lại, chính là sự tiếp nối tự nhiên và tất yếu của toàn bộ tiến trình ấy: mỗi thế hệ đều tiếp nhận di sản của thế hệ trước, rồi bổ sung vào đó những giá trị mới, phù hợp với yêu cầu của thời đại mình đang sống.
Không gian hợp tác số và kinh tế xanh còn mang một ý nghĩa đặc biệt: nó là lĩnh vực hiếm hoi mà cả Việt Nam và Lào đều đang ở vạch xuất phát tương đối gần nhau, chưa có khoảng cách phát triển quá lớn như trong nhiều lĩnh vực công nghiệp truyền thống. Điều này mở ra cơ hội để hai nước có thể cùng nhau bứt phá, thậm chí “đi tắt đón đầu” trong một số lĩnh vực công nghệ mới, thay vì chỉ đi theo mô hình hỗ trợ một chiều như trong các giai đoạn phát triển trước đây. Đây chính là dư địa hợp tác đầy hứa hẹn mà thế hệ trẻ hai nước, với tư duy cởi mở, khả năng thích ứng nhanh với cái mới hoàn toàn có thể nắm bắt và biến thành hiện thực trong những thập kỷ tới.
Kết luận: “Giữ gìn tình hữu nghị như gìn giữ con ngươi của mắt mình”
Khép lại loạt bài về tình hữu nghị đặc biệt Việt Nam - Lào, điều lắng đọng sâu sắc nhất chính là lời dặn của Chủ tịch Kaysone Phomvihane và các thế hệ lãnh đạo tiền bối: Núi có thể mòn, sông có thể cạn, song tình nghĩa Việt - Lào sẽ mãi mãi bền vững hơn núi, hơn sông. Nhìn lại toàn bộ hành trình bốn kỳ, có thể thấy rõ một quy luật phát triển xuyên suốt: mỗi giai đoạn lịch sử đều kế thừa trọn vẹn giá trị cốt lõi của giai đoạn trước, đồng thời bổ sung vào đó những nội hàm mới phù hợp với yêu cầu của thời đại, để cùng nhau kiến tạo nên một nền tảng ngày càng vững chắc hơn.
Trải qua bao thăng trầm của lịch sử, từ khói lửa chiến tranh cho đến ngọn gió thời đại của hội nhập quốc tế, mối quan hệ ấy vẫn vẹn nguyên tính chất thuần khiết, thủy chung và giàu tính nhân văn. Bước vào kỷ nguyên mới, giữ gìn và phát triển mối quan hệ Việt - Lào không chỉ là nghĩa vụ chính trị, mà là mệnh lệnh từ trái tim của mỗi người dân hai nước. Trách nhiệm ấy, giờ đây, đang được đặt lên vai của chính thế hệ trẻ hai nước, những người sẽ viết tiếp những trang sử mới cho mối tình đặc biệt có một không hai trên thế giới này, bằng chính tri thức, bản lĩnh và khát vọng của mình.
Một mối quan hệ quốc tế, dù được xây dựng vững chắc đến đâu trong quá khứ, cũng cần được liên tục nuôi dưỡng, làm mới và trao truyền qua từng thế hệ thì mới có thể trường tồn. Cội nguồn lịch sử cho ta gốc rễ, tin cậy chính trị cho ta thân cây vững chãi, hợp tác thực tiễn cho ta cành lá sum suê, còn thế hệ trẻ chính là những mầm xanh sẽ tiếp tục vươn cao, vươn xa hơn nữa trong tương lai. Đó chính là quy luật sinh tồn và phát triển bền vững nhất của mối tình đặc biệt Việt – Lào, một di sản mà cả hai dân tộc có trách nhiệm gìn giữ, như chính lời dặn dò thiêng liêng: giữ gìn như giữ gìn con ngươi của mắt mình. Đó chính là tài sản vô giá để hai dân tộc Việt Nam - Lào vững vàng cất cánh, cùng hướng tới một tương lai độc lập, tự chủ, phồn vinh và hạnh phúc, một tương lai được xây dựng trên bệ đỡ vững chắc của lịch sử, được soi đường bởi tầm nhìn chiến lược của hiện tại, và được viết tiếp bằng bàn tay, khối óc của những thế hệ mai sau.
Nguyễn Đình Thiện
Nguyễn Thị Hoài Thu