Nghiên cứu Quốc tế
Thứ Tư, 15/4/2026 7:42'(GMT+7)

Mỹ giành quyền kiểm soát eo biển Hormuz - kịch bản và hệ lụy

Eo biển Hormuz - dải nước hẹp chưa đầy 55 km tại điểm thắt nhất từ lâu đã được ví như yết hầu của nền kinh tế toàn cầu. Mỗi ngày, khoảng 20 triệu thùng dầu thô và khí hóa lỏng (chiếm gần một phần năm tổng lượng dầu mỏ tiêu thụ của thế giới) lặng lẽ lướt qua eo biển này trên hành trình từ vùng Vịnh tới các cảng biển của châu Á, châu Âu và Bắc Mỹ. Vì vậy, bất kỳ sự kiện nào xảy ra tại đây đều có sức rung chuyển không chỉ trên thị trường năng lượng mà còn cả bàn cờ địa chính trị toàn cầu..

Bản đồ Eo biển Hormuz

Tháng 4 năm 2026, căng thẳng Mỹ - Iran leo thang tới ngưỡng nguy hiểm khi Washington ra lệnh phong tỏa eo biển, đáp trả những hành động mà họ gọi là áp thuế bất hợp pháprải thủy lôi đe dọa tự do hàng hải của Tehran. Cuộc đối đầu không chỉ là bài toán quân sự giữa hai quốc gia, mà đó là trận địa kiểm tra sức mạnh của trật tự thế giới đương đại, nơi mà quyền kiểm soát một dải eo biển nhỏ có thể quyết định cục diện bàn cờ địa chính trị thế giới. Kịch bản này không chỉ là một diễn biến quân sự đơn thuần. Nó đặt ra hàng loạt câu hỏi về trật tự thế giới: Ai thực sự có quyền kiểm soát các tuyến hàng hải quốc tế? Quyền lực hải quân trong thế kỷ XXI có còn là công cụ đủ sức áp đặt ý chí địa chính trị? Và những hệ lụy nào sẽ ập đến với kinh tế toàn cầu, với các mối quan hệ cường quốc, với trật tự pháp lý quốc tế khi cán cân kiểm soát eo biển thay đổi?

1. Kịch bản Mỹ giành quyền kiểm soát eo biển Hormuz

Hành động quân sự: Từ phong tỏa tới kiểm soát hàng hải

Ngay từ đầu, Washington đã định hình mục tiêu của mình không phải là chiếm đóng lãnh thổ mà là tái lập tự do hàng hải - một cách diễn đạt thận trọng nhằm tránh tạo ra hình ảnh một cuộc xâm lược quân sự công khai. Trên thực tế, cỗ máy chiến tranh Mỹ đã được triển khai với quy mô áp đảo: cụm tác chiến tàu sân bay USS Abraham Lincoln dẫn đầu một hạm đội hùng hậu, trong khi các đơn vị đặc nhiệm hải quân thực hiện nhiệm vụ rà phá thủy lôi và hộ tống tàu chở dầu của các đồng minh.

Mỹ tập trung vào ba mục tiêu cụ thể: ngăn chặn các tàu buôn giao dịch với Iran, bảo vệ tàu thuyền không thuộc Iran qua lại an toàn và vô hiệu hóa mọi thiết bị phong tỏa từ phía Tehran. Tuy nhiên, ranh giới giữa bảo vệ tự do hàng hảikiểm soát đơn phương một eo biển quốc tế vô cùng mong manh và chính sự mơ hồ đó là nguồn gốc của vô số rủi ro chính trị - pháp lý mà Washington đang phải đối mặt.

Những thách thức đặt ra đối với quyền kiểm soát Eo Hormuz của Mỹ

Dù sở hữu ưu thế quân sự vượt trội về công nghệ và hỏa lực, Mỹ phải đối mặt với một thực tế địa lý bất lợi hiếm có: toàn bộ bờ phía Bắc của eo biển Hormuz thuộc chủ quyền Iran, với hàng chục đảo nhỏ như Qeshm, Larak, Hormuz trải dài. Đây chính là nơi Tehran đã bố trí các bệ phóng tên lửa hành trình bờ đối hạm, kho chứa thủy lôi và căn cứ cho các đội xuồng cao tốc tấn công.

Chiến thuật bầy đàn là bài toán khó nhất đối với các chiến hạm Mỹ. Hàng trăm xuồng cao tốc mang vũ khí hạng nhẹ kết hợp với UAV tự sát bay thấp có khả năng làm quá tải hệ thống phòng thủ tầm gần ngay cả của các tàu chiến hiện đại nhất trong không gian hẹp của eo biển - nơi tốc độ phản ứng tính bằng giây, không phải bằng phút. Cuộc chiến năm 1988 giữa Mỹ và Iran tại chính vùng biển này được biết đến với cái tên Chiến dịch Praying Mantis  đã để lại những bài học về cái giá phải trả khi giao chiến trong địa hình vùng vịnh.

Thủy lôi thông minh là vũ khí thời gianđặc biệt nguy hiểm. Một khi Iran đã rải thủy lôi hàng loạt, dù Hải quân Mỹ có hiện diện thường trực, công tác rà phá mất hàng tuần, thậm chí hàng tháng. Trong khoảng thời gian đó, các tàu thương mại vốn không dám liều lĩnh sẽ đứng yên ngoài vùng nguy hiểm và giá dầu sẽ phản ứng.

Kịch bản chiếm đóng các vị trí chiến lược

Các nhà phân tích quân sự đã đặt ra câu hỏi thực tế: để kiểm soát thực sự phần lãnh thổ Iran tiếp giáp Eo Hormuz, liệu Mỹ có cần tiến hành chiếm đóng một số đảo chiến lược hay không? Về mặt lý thuyết, chiếm đóng đảo Qeshm hay đảo Hormuz sẽ triệt tiêu các điểm phóng tên lửa nguy hiểm nhất. Nhưng đây chính là điểm Washington luôn tìm cách không vượt qua: một cuộc tấn công vũ trang trực tiếp vào lãnh thổ Iran sẽ châm ngòi chiến tranh tổng lực - kịch bản mà không một chính quyền nào ở Washington kể từ sau Iraq 2003 dám nhắc đến công khai.

Lựa chọn thực tế hơn là thiết lập vùng cấm bay - cấm biển mở rộng, sử dụng hỏa lực tầm xa từ tên lửa hành trình, UAV trinh sát tấn công và hệ thống gây nhiễu điện tử để vô hiệu hóa khả năng phản kháng của Iran mà không cần đưa bộ binh lên bờ biển Iran. Đây vẫn là kịch bản leo thang nghiêm trọng nhưng ít nhất nó giữ cho cuộc chiến trong giới hạn có thể kiểm soát được.

2. Hệ lụy khi Mỹ kiểm soát eo biển Hormuz

Cú sốc năng lượng toàn cầu

Hormuz không chỉ là eo biển, mà còn là van điều tiết huyết mạch năng lượng toàn cầu. Bất kỳ sự gián đoạn nào tại đây đều gây ra phản ứng dây chuyền trên thị trường tài chính. Lịch sử đã minh chứng: chỉ cần một tin tức về sự cố quân sự ở vùng Vịnh, giá dầu Brent có thể tăng vọt 30% đến 50% chỉ trong vài giờ giao dịch. Lạm phát theo đó sẽ bùng lên, chi phí sản xuất và logistics leo thang, gây áp lực nặng nề lên các nền kinh tế đang hồi phục sau nhiều năm bất ổn.

Hệ quả đặc biệt nghiêm trọng với Đông Á khu vực phụ thuộc tới 70-80% lượng dầu nhập khẩu qua Hormuz. Trung Quốc, Nhật Bản và Hàn Quốc sẽ đồng loạt rơi vào tình trạng bị động chiến lược: dự trữ dầu quốc gia sẽ bị hao mòn, các ngành công nghiệp chế tạo và hóa dầu sẽ phải cắt giảm công suất và cơn sốt giá năng lượng sẽ kéo theo làn sóng lạm phát lan rộng không khác gì cú sốc dầu mỏ năm 1973.

Chi phí bảo hiểm hàng hải - một thước đo thường bị bỏ qua trong các phân tích địa chính trị sẽ bật tăng theo cấp số nhân. Khi các hãng bảo hiểm London và New York nâng phí rủi ro chiến tranhlên mức kỷ lục, nhiều hãng tàu sẽ đơn giản là neo tàu chờ thời hoặc tìm các tuyến đường vòng đắt đỏ hơn. Chuỗi cung ứng toàn cầu vốn đã mong manh sau đại dịch và các cuộc khủng hoảng địa chính trị liên tiếp một lần nữa sẽ đứng trước nguy cơ đứt gãy.

Phản ứng địa chính trị

Sự hiện diện thống trị của Mỹ tại Hormuz sẽ không chỉ gây lo ngại cho Iran, nó sẽ kích hoạt phản ứng có tính toán từ tất cả các cường quốc có lợi ích năng lượng ở vùng Vịnh. Trung Quốc, quốc gia phụ thuộc nhiều nhất vào dầu mỏ Trung Đông, sẽ không chỉ đứng nhìn. Bắc Kinh nhiều khả năng sẽ đẩy nhanh việc xây dựng các hành lang vận tải trên bộ thay thế đường ống dẫn dầu qua Pakistan trong khuôn khổ CPEC (China-Pakistan Economic Corridor hay Hành lang Kinh tế Trung Quốc – Pakistan), hay các tuyến vận chuyển qua Trung Á đồng thời gia tăng hiện diện quân sự tại các căn cứ chiến lược như Djibouti ở Sừng châu Phi.

Nga sẽ nhìn thấy trong cuộc khủng hoảng Hormuz một cơ hội vàng hiếm có. Matxcơva có thể tận dụng tình huống để thắt chặt liên minh quân sự với Tehran cung cấp hệ thống tên lửa phòng không S-400, tiêm kích Su-35 hay thậm chí là chia sẻ tình báo chiến thuật nhằm kéo dài sự tiêu hao của Mỹ tại eo biển và chuyển hướng sức mạnh quân sự Washington khỏi sườn Tây của Nga. Đây là lối chơi địa chính trị quen thuộc: dùng xung đột khu vực để phân tán nguồn lực của đối thủ.

Các quốc gia vùng Vịnh vốn phụ thuộc vào cả Mỹ lẫn quan hệ kinh doanh với Trung Quốc sẽ rơi vào thế kẹt ngoại giao. Saudi Arabia, UAE và Qatar đều muốn giữ thông suốt hàng hải cho dầu của mình, nhưng không ai muốn leo thang thành một cuộc chiến tranh khu vực toàn diện đe dọa cơ sở hạ tầng dầu mỏ của chính họ.

Chiến tranh tiêu hao phi đối xứng

Kiểm soát Hormuz về lâu dài là một phép tính tài chính cực kỳ bất lợi cho Mỹ. Một ngày duy trì hoạt động của cụm tác chiến tàu sân bay tiêu tốn hàng triệu đô la chưa kể đạn dược, nhiên liệu, chi phí hậu cần và rà phá thủy lôi. Trong khi đó, Iran có thể phóng một UAV tự sát với giá vài nghìn đô la và gây gián đoạn hoạt động của cả hạm đội trong nhiều giờ. Đây chính là logic của chiến tranh phi đối xứng hiện đại: chi phí tấn công rẻ; chi phí phòng thủ đắt đến kinh khủng.

Một tính toán sai lầm nhỏ một tàu chở dầu nhầm tưởng là chiến hạm, một cuộc không kích vượt ra ngoài vùng đệm địa lý, hay một làn sóng UAV bị bắn hạ không đúng nơi đều có thể châm ngòi cho một vòng leo thang mới không thể kiểm soát. Lịch sử các cuộc xung đột vùng Vịnh đã quá nhiều lần chứng minh rằng eo biển Hormuz không tha thứ cho sự bất cẩn.

Thách thức với trật tự pháp lý quốc tế

Hành động đơn phương kiểm soát một eo biển được quốc tế công nhận là thủy đạo tự do dù dưới danh nghĩa nào sẽ tạo ra một vết nứt nghiêm trọng trong cấu trúc pháp lý quốc tế mà chính Hoa Kỳ đã góp phần xây dựng suốt nhiều thập kỷ. Mỹ tuy không phê chuẩn UNCLOS nhưng từ trước đến nay vẫn tuyên bố tuân thủ các nguyên tắc về tự do hàng hải quốc tế nguyên tắc mà Washington thường xuyên dùng làm cơ sở pháp lý để thách thức các tuyên bố chủ quyền của Trung Quốc ở Biển Đông hay Nga ở Bắc Cực.

Nếu Mỹ thiết lập tiền lệ một cường quốc có thể kiểm soát đơn phương một eo biển quốc tế vì lý do an ninh, thì Bắc Kinh hoàn toàn có cơ sở để viện dẫn luận điểm tương tự cho các tuyên bố chủ quyền của mình ở eo biển Đài Loan hay các tuyến hàng hải ở Biển Đông. Đó là sự xói mòn có hệ thống đối với trật tự hàng hải quốc tế và hậu quả của nó sẽ còn kéo dài lâu hơn bất kỳ cuộc xung đột quân sự nào ở Hormuz.

Thay cho lời kết

Quyền kiểm soát eo biển Hormuz dù Mỹ có đạt được hay không là một con dao hai lưỡi sắc bén đến mức người nắm nó cũng khó thể tránh khỏi bị đứt tay. Sự kiểm soát đó có thể mang lại cho Washington lợi thế chiến lược trước mắt: gây áp lực tối đa lên Tehran, ngăn chặn nguồn thu dầu mỏ của Iran và buộc các đồng minh khu vực phải duy trì sự phụ thuộc an ninh vào Mỹ. Nhưng cái giá phải trả là không nhỏ và không ngắn hạn. Một cuộc chiến tiêu hao kéo dài ở eo biển sẽ rút cạn nguồn lực chiến lược của Washington vào thời điểm Mỹ cần sức mạnh đó để đối phó với thách thức lớn hơn ở Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương. Các đồng minh châu Á của Mỹ những quốc gia phụ thuộc vào dầu Hormuz sẽ ngày càng lo ngại thay vì an tâm. Trật tự pháp lý quốc tế mà Mỹ đã dày công xây dựng sẽ bị bào mòn từ chính những hành động của Washington.

Cuối cùng, câu hỏi lớn nhất không phải là liệu Mỹ có thể kiểm soát Hormuz bằng vũ lực hay không về quân sự thuần túy, câu trả lời gần như chắc chắn là có, ít nhất trong ngắn hạn. Câu hỏi thực sự là: sau khi kiểm soát được, Mỹ sẽ làm gì tiếp theo? Và thế giới bao gồm cả các đồng minh của Washington sẽ phản ứng như thế nào với một trật tự địa chính trị mới, nơi một eo biển quốc tế trở thành ao nhà của siêu cường duy nhất? Lịch sử từ vùng Vịnh Ba Tư cho đến Biển Đông đã dạy chúng ta một bài học: những ai tưởng mình nắm chặt yết hầucủa thế giới, thường phát hiện ra rằng thế giới đó đang âm thầm tìm ra những “cách thở” khác nhau.

Nguyễn Đình Thiện

Nguyễn Thị Hoài Thu

 

Phản hồi
Các tin khác
Mới nhất