Lý luận chính trị
Thứ Bảy, 30/5/2026 8:6'(GMT+7)

Nhận diện âm mưu, thủ đoạn “chiến tranh nhận thức” đối với nền tảng tư tưởng của Đảng trong kỷ nguyên số

Mở đầu: Loài người đang bước vào kỷ nguyên số, nơi mà công nghệ thông tin phát triển vượt bậc với internet kết nối vạn vật (IoT), dữ liệu lớn (Big Data), tự động hóa và trí tuệ nhân tạo (AI) đóng vai trò trung tâm, làm thay đổi mọi mặt của đời sống xã hội và kinh tế. Bên cạnh những mặt tích cực, kỷ nguyên số cũng trở thành mảnh đất màu mỡ để các thế lực thù địch thực hiện những âm mưu, thủ đoạn tinh vi nhằm chống phá sự nghiệp cách mạng của dân tộc ta. “chiến tranh nhận thức” với những thủ đoạn lợi dụng sự phát triển của công nghệ thông tin để thao túng nhận thức, phá hoại tư tưởng tinh vi đang nổi lên trở thành một công cụ nguy hiểm phục vụ mưu đồ diễn biến hòa bình trong kỷ nguyên số. Trước sự nguy hại của thủ đoạn “chiến tranh nhận thức”, chúng ta cần tỉnh táo nhận diện và tăng cường những biện pháp đấu tranh, ngăn chặn hiệu quả.
KỲ 1: CHIẾN TRANH NHẬN THỨC TRONG KỶ NGUYÊN SỐ - DIỆN MẠO MỚI CỦA ÂM MƯU PHÁ HOẠI TƯ TƯỞNG
Trong bối cảnh cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư và sự bùng nổ của trí tuệ nhân tạo (AI), “chiến tranh nhận thức” đã trở thành một phương thức tác chiến phi truyền thống nguy hiểm, tinh vi bậc nhất hiện nay. Bài viết tập trung làm rõ khái niệm, bản chất và những thủ đoạn công nghệ cao của chiến tranh nhận thức trong môi trường số; phân tích các dẫn chứng thực tiễn điển hình để cảnh báo về hiểm họa đối với sự ổn định chính trị - xã hội; từ đó đặt ra yêu cầu cấp thiết trong việc nhận diện sớm và chủ động ứng phó với loại hình phá hoại tư tưởng này ở Việt Nam hiện nay.
MỞ ĐẦU
Lịch sử nhân loại đã chứng kiến nhiều hình thái chiến tranh khác nhau từ chiến tranh vũ trang đến chiến tranh kinh tế, chiến tranh tâm lý và chiến tranh thông tin. Tuy nhiên, bước sang thế kỷ XXI, với cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ tư và sự bùng nổ mạnh mẽ của công nghệ số, một phương thức tác chiến hoàn toàn mới đã hình thành nguy hiểm hơn, tinh vi hơn và khó nhận diện hơn tất cả những gì từng tồn tại trước đó: chiến tranh nhận thức 
Khác với chiến tranh truyền thống vốn cần đến vũ khí, binh lực và sự đối đầu trực tiếp, chiến tranh nhận thức không cần một viên đạn nào. Nó thâm nhập vào tâm trí từng cá nhân qua màn hình điện thoại, qua dòng tin tức trên mạng xã hội, qua những video ngắn và bài đăng được tính toán kỹ lưỡng. Từng bước một, nó âm thầm định hình cách con người nhìn nhận thế giới xung quanh, bẻ gãy niềm tin vào những giá trị nền tảng và phá vỡ sự gắn kết của cộng đồng từ bên trong. Đó là lý do nhiều nhà nghiên cứu quốc tế nhận định: chiến tranh nhận thức chính là “vũ khí chiến lược” nguy hiểm nhất của thế kỷ XXI.
Ở Việt Nam, dù khái niệm “chiến tranh nhận thức” còn tương đối mới trong nghiên cứu học thuật và công tác tư tưởng, nhưng những biểu hiện thực tế của nó đã và đang diễn ra ngày càng phức tạp và nguy hiểm hơn. Các thế lực thù địch và phản động đang triệt để khai thác không gian mạng đặc biệt là các nền tảng mạng xã hội xuyên biên giới để xuyên tạc lịch sử, bóp méo sự thật, gieo rắc nghi ngờ, chia rẽ khối đại đoàn kết dân tộc và từng bước làm suy yếu nền tảng tư tưởng - chính trị của Đảng và Nhà nước ta. Đây không còn là nguy cơ tiềm ẩn mà là thách thức an ninh phi truyền thống hiện hữu, đòi hỏi nhận thức và đối sách kịp thời.
1. Bản chất của “chiến tranh nhận thức” trong kỷ nguyên số
Cuộc cách mạng công nghiệp 4.0 với những bước tiến nhảy vọt của khoa học - công nghệ đã mở ra kỷ nguyên số hóa toàn cầu. Trong kỷ nguyên đó, nhận thức của con người phát triển vượt bậc nhưng đồng thời cũng trở thành đối tượng bị tấn công và thao túng có chủ đích nhằm phục vụ những mưu đồ chính trị và quân sự. Thuật ngữ “chiến tranh nhận thức” (Cognitive Warfare) lần đầu tiên được hai học giả Oliver Backes và Andrew Swab (Đại học Harvard, Hoa Kỳ) đề cập vào năm 2019. Theo đó, đây là một hình thái tác chiến mới trong kỷ nguyên thông tin: “là chiến lược nhằm tác động đến cách thức tư duy và ra quyết định của các đối tượng mục tiêu thông qua việc kiểm soát và thao túng thông tin, từ đó ảnh hưởng đến hành vi của họ trong thực tiễn”. Định nghĩa này xác lập bản chất cốt lõi của chiến tranh nhận thức: không nhằm tiêu diệt sinh lực địch, mà nhằm chiếm quyền kiểm soát tư duy và hành vi của đối phương.
Sau công trình của Backes và Swab, khái niệm này nhanh chóng được giới nghiên cứu an ninh và chiến lược quốc tế đón nhận rộng rãi. Năm 2021, Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO) chính thức đưa chiến tranh nhận thức vào chiến lược phòng thủ tập thể, coi đây là “lĩnh vực tác chiến thứ sáu” bên cạnh các lĩnh vực truyền thống như đất, biển, không, vũ trụ và không gian mạng. Điều này cho thấy cộng đồng quốc tế đã nhận thức rõ tầm quan trọng và mức độ nguy hiểm của loại hình chiến tranh mới này.
Trên cơ sở tổng hợp các tài liệu nghiên cứu đã công bố, có thể hiểu chiến tranh nhận thức theo hai nghĩa: Theo nghĩa rộng: chiến tranh nhận thức là phương thức phá vỡ hệ thống tư tưởng của một xã hội thông qua kiểm soát và thao túng nhận thức cộng đồng từ cấp độ cá nhân đến cấp độ quốc gia nhằm gây biến động, mất ổn định từ bên trong. Theo nghĩa hẹp: đó là các thủ đoạn phá hoại tư tưởng tinh vi, lợi dụng thành tựu khoa học - công nghệ để lan truyền thông tin sai lệch, làm xói mòn niềm tin, gây biến dạng nhận thức và lệch lạc hệ giá trị xã hội, từng bước làm suy yếu nền tảng tư tưởng - chính trị của một quốc gia.
Điều cần nhấn mạnh là chiến tranh nhận thức không phải là chiến tranh thông tin hay chiến tranh tâm lý thuần túy dù có sử dụng các công cụ đó. Bước phát triển về chất của chiến tranh nhận thức nằm ở sự kết hợp có hệ thống giữa khoa học thần kinh, tâm lý học hành vi, Big Data và trí tuệ nhân tạo nhằm can thiệp trực tiếp vào quá trình nhận thức tức là vào chính cơ chế tư duy của con người. Đây là lý do chiến tranh nhận thức được đánh giá là hình thái chiến tranh nguy hiểm nhất, khó phát hiện nhất và khó phòng thủ nhất trong lịch sử.
Tại Việt Nam, Nghị quyết số 13-NQ/TW ngày 2/4/2022 của Bộ Chính trị về phương hướng phát triển kinh tế - xã hội và bảo đảm quốc phòng, an ninh vùng đồng bằng sông Cửu Long đến năm 2030 đã đề cập đến nguy cơ “chiến tranh thông tin, chiến tranh mạng”. Đây là những tín hiệu bước đầu cho thấy hệ thống chính trị nước ta đang dần nhận thức rõ hơn về bản chất và yêu cầu ứng phó với các hình thái chiến tranh phi truyền thống trong đó có chiến tranh nhận thức.
2. Thủ đoạn tinh vi và sự hỗ trợ của công nghệ hiện đại
Mặc dù thuật ngữ “chiến tranh nhận thức” là mới nhưng hoạt động thao túng nhận thức đã xuất hiện từ sớm trong lịch sử. Từ thời Thế chiến II, Joseph Goebbels - Bộ trưởng Tuyên truyền của Đức Quốc xã đã hệ thống hóa nguyên tắc tuyên truyền: “Nếu bạn nói dối đủ to và lặp lại đủ nhiều, người ta rốt cuộc sẽ tin vào điều đó”. Nguyên tắc này vẫn là cốt lõi của chiến tranh nhận thức ngày nay nhưng bộ công cụ để triển khai nó đã trở nên vô cùng tinh vi và nguy hiểm hơn gấp bội.
Thao túng thuật toán và tạo buồng vang thông tin: Trong kỷ nguyên số, chiến tranh nhận thức triệt để khai thác cơ chế thuật toán của các nền tảng mạng xã hội. Các nội dung kích động cảm xúc, đặc biệt là nội dung gây phẫn nộ, sợ hãi hoặc hoài nghi được “tối ưu hóa” để có tỉ lệ tương tác cao, từ đó thuật toán tự động khuếch đại và phát tán rộng rãi. Kết quả là những thông tin sai lệch, xuyên tạc lan truyền với tốc độ và quy mô vượt xa mọi nỗ lực kiểm soát truyền thống.
Nguy hiểm hơn, thuật toán đề xuất nội dung cá nhân hóa tạo ra các “buồng vang” môi trường mà cá nhân chỉ tiếp xúc với những thông tin củng cố quan điểm có sẵn của họ. Điều này làm suy yếu khả năng phản biện, khiến nhận thức ngày càng bị thu hẹp và dễ bị thao túng theo ý đồ định sẵn.
Vũ khí hóa trí tuệ nhân tạo và công nghệ deepfake: Sự phát triển của trí tuệ nhân tạo và công nghệ deepfake đã mở ra một khía cạnh mới, nguy hiểm hơn nhiều của chiến tranh nhận thức. Các sản phẩm truyền thông giả mạo, hình ảnh, âm thanh, video ngày nay có thể được tạo ra với chất lượng tiệm cận sự thật, khiến ranh giới giữa thật và giả ngày càng trở nên mờ nhạt. Điều này gây ra một hệ quả kép: một mặt, niềm tin vào thông tin chính thống bị bào mòn khi công chúng không còn xác định được đâu là thật; mặt khác, những kẻ muốn phủ nhận sự thật có thể lợi dụng tình trạng mơ hồ này để bác bỏ bằng chứng xác thực, tạo ra cái mà giới nghiên cứu gọi là “sự hoài nghi được vũ khí hóa”.
Khai thác khoảng trống thông tin và hạn chế “miễn dịch nhận thức”: Chiến tranh nhận thức không chỉ tạo ra thông tin sai lệch mà còn khai thác triệt để hai điểm yếu cố hữu: khoảng trống thông tin do cung cấp thông tin chính thống chậm hoặc thiếu kịp thời và hạn chế về năng lực tư duy phản biện của một bộ phận công chúng. Khi các kênh thông tin chính thống không đáp ứng kịp nhu cầu thông tin của xã hội, những luồng thông tin phi chính thống thường mang tính sai lệch, xuyên tạc sẽ lấp đầy khoảng trống đó và chiếm lĩnh không gian nhận thức. Đây là lý do chiến tranh nhận thức không chỉ là cuộc chiến công nghệ mà còn là cuộc chiến về năng lực cung cấp thông tin và xây dựng “miễn dịch nhận thức” cho toàn xã hội.
Chiến lược nhân khẩu học mạng và nhắm mục tiêu theo nhóm: Một trong những thủ đoạn tinh vi nhất của chiến tranh nhận thức trong kỷ nguyên số là khả năng nhắm mục tiêu chính xác theo nhân khẩu học, tâm lý học và hành vi. Dữ liệu mà người dùng để lại trên các nền tảng số từ nội dung tương tác, thói quen tìm kiếm, vị trí địa lý đến múi giờ hoạt động tạo thành hồ sơ tâm lý chi tiết cho phép các chiến dịch tuyên truyền thiết kế thông điệp riêng biệt cho từng nhóm đối tượng. Cụ thể, các thông điệp nhắm vào nhóm thanh niên sẽ khai thác tâm lý muốn khẳng định bản sắc, khát vọng tự do cá nhân và sự hấp dẫn của “cái mới”, “cái ngoại”; nhắm vào nhóm đồng bào dân tộc thiểu số sẽ khai thác lịch sử bất bình, cảm giác bị bỏ lại phía sau trong phát triển kinh tế, hay mâu thuẫn về đất đai; nhắm vào nhóm tín đồ tôn giáo sẽ khai thác các vấn đề niềm tin, lòng sùng đạo và nỗi lo về tự do tôn giáo. Mỗi nhóm được tiếp cận bằng một “ngôn ngữ tâm lý” riêng, được tính toán để tối đa hóa tác động nhận thức.
3. Bài học từ thực tiễn và những cảnh báo
Thực tế tình trạng biểu tình, bạo loạn tại một số quốc gia Đông Nam Á và Nam Á trong những năm gần đây đã phần nào phơi bày sức tàn phá của chiến tranh nhận thức. Tại nhiều quốc gia, các thế lực xấu đã lợi dụng nền tảng số, mạng xã hội để lan truyền lối sống ích kỷ, thực dụng, tôn sùng văn hóa ngoại lai lệch chuẩn, tha hóa đặc biệt là lớp người trẻ khiến họ mất phương hướng về giá trị, từ đó dễ bị kích động tham gia vào các hành vi chống đối, lật đổ chính quyền. Tại Sri Lanka năm 2018, làn sóng tin giả lan truyền trên Facebook và WhatsApp đã kích động bạo lực sắc tộc nghiêm trọng giữa cộng đồng Phật giáo đa số và cộng đồng Hồi giáo thiểu số, buộc chính phủ phải đưa ra tình trạng khẩn cấp và tạm thời chặn các mạng xã hội. Điều đáng lưu ý là các thông điệp kích động được thiết kế tinh vi để khai thác đúng những mối lo ngại lịch sử và văn hóa đặc thù của từng cộng đồng dấu hiệu rõ ràng của một chiến dịch có tổ chức, không phải chỉ là tin giả tự phát.
Tại Việt Nam, vụ tấn công khủng bố ngày 11/6/2023 tại trụ sở UBND xã Ea Tiêu và Ea Ktur, huyện Cư Kuin, tỉnh Đắk Lắk là minh chứng điển hình và đau xót nhất về hậu quả của chiến tranh nhận thức trên thực địa. Tổ chức phản động lưu vong tự xưng là “Nhóm hỗ trợ người Thượng” đặt trụ sở tại Mỹ đã có quá trình dài lợi dụng mạng xã hội để gieo rắc thông tin sai lệch, khai thác mâu thuẫn dân tộc, tôn giáo, dàn dựng kịch bản kích động tâm lý bất mãn trong một bộ phận đồng bào dân tộc thiểu số, những người còn hạn chế về kỹ năng kiểm chứng thông tin. Kết cục là vụ tấn công bằng vũ khí nóng khiến 9 cán bộ, chiến sĩ và người dân vô tội thiệt mạng, nhiều người khác bị thương, để lại hậu quả đặc biệt nghiêm trọng. Vụ việc đã phơi bày một quy trình hoạt động đáng lo ngại của chiến tranh nhận thức: từ thao túng thông tin trực tuyến, kích động tâm lý và khai thác điểm yếu nhận thức của nhóm đối tượng dễ bị tổn thương, đến điều phối hành động bạo lực thực địa. Đây không còn là vấn đề của an ninh mạng đơn thuần mà là vấn đề an ninh quốc gia ở cấp độ cao nhất.
Ngoài vụ việc Đắk Lắk, thực tiễn an ninh mạng Việt Nam còn ghi nhận nhiều chiến dịch chiến tranh nhận thức với quy mô và hình thức đa dạng: các chiến dịch xuyên tạc về tự do tôn giáo gắn với các sự kiện nhạy cảm; các chiến dịch bóp méo các vụ xét xử tham nhũng nhằm làm suy giảm uy tín của cuộc đấu tranh phòng, chống tham nhũng của Đảng; các chiến dịch khai thác sự cố môi trường, thiên tai để kích động bất bình xã hội và tạo hình ảnh tiêu cực về năng lực quản trị của Nhà nước; và gần đây nhất là các chiến dịch liên quan đến không gian mạng quanh các sự kiện nhân sự cao cấp của Đảng và Nhà nước. Đáng lo ngại là các chiến dịch này ngày càng thể hiện rõ tính chuyên nghiệp, sử dụng tiếng Việt chuẩn xác, am hiểu văn hóa và tâm lý xã hội Việt Nam, cho thấy sự tham gia của những người có hiểu biết sâu về đặc điểm địa - văn hóa trong nước hoặc được tư vấn bởi những đối tượng như vậy.
Ở phương diện rộng hơn, trong chiến lược “diễn biến hòa bình” mà các thế lực thù địch đang đẩy mạnh, chiến tranh nhận thức đóng vai trò như một “mũi tiên phong” phi vũ trang nhưng vô cùng hiệu quả. Nếu như chiến lược “diễn biến hòa bình” thế hệ cũ chủ yếu tác động thông qua các tổ chức phi chính phủ, tài trợ cho các nhóm đối lập và áp lực ngoại giao kinh tế, thì trong kỷ nguyên số, chiến tranh nhận thức đã bổ sung thêm một khía cạnh hoàn toàn mới: tác động trực tiếp và đại trà vào nhận thức của hàng triệu công dân bình thường. Cơ chế tác động của chiến tranh nhận thức trong chiến lược “diễn biến hòa bình” diễn ra theo hai chiều bổ sung lẫn nhau: Một mặt, gây nhiễu loạn thông tin, tạo ra “khoảng trống tư tưởng”, khiến nhận thức xã hội rơi vào tình trạng hoài nghi, phân cực và mâu thuẫn nội bộ làm suy yếu sự đồng thuận xã hội cần thiết cho ổn định và phát triển. Mặt khác, lấp đầy khoảng trống đó bằng các hệ giá trị thay thế thường mang tính cực đoan, kích động hoặc thân phương Tây nhằm từng bước thay thế hệ giá trị tư tưởng nền tảng, thúc đẩy “tự diễn biến”, “tự chuyển hóa” từ bên trong bộ máy nhà nước và trong xã hội.
Mục tiêu chiến lược sâu xa không chỉ là gây bất ổn nhất thời mà là tạo ra sự suy yếu nội sinh lâu dài: khi một xã hội không còn nhận thức thống nhất về lịch sử của mình, không còn niềm tin chung vào các thể chế nhà nước, không còn hệ giá trị cộng đồng vững chắc, xã hội đó sẽ mất đi khả năng huy động nguồn lực tập thể để phản kháng trước các áp lực bên ngoài. Đây chính là trạng thái “tan rã tư tưởng từ bên trong” mà chiến tranh nhận thức hướng đến. Thông qua cơ chế đó, chiến tranh nhận thức dần xói mòn nền tảng tinh thần của xã hội, làm suy yếu khối đại đoàn kết dân tộc, khoét sâu mâu thuẫn về sắc tộc, tôn giáo và chính trị, đẩy đất nước vào tình trạng bất ổn kéo dài mà không cần một viên đạn nào.
KẾT LUẬN
Chiến tranh nhận thức trong kỷ nguyên số không phải là viễn cảnh của tương lai đó là thực tế nguy hiểm đang diễn ra ngay lúc này. Với sự hội tụ của trí tuệ nhân tạo, Big Data và khoa học thần kinh, loại hình chiến tranh này đã đạt đến mức độ tinh vi chưa từng có trong lịch sử: âm thầm, liên tục, xuyên biên giới và có khả năng can thiệp đến từng cá nhân.
Nhận diện đúng bản chất, phương thức và hiểm họa của chiến tranh nhận thức là bước đầu tiên không thể thiếu trong cuộc chiến bảo vệ nền tảng tư tưởng. Đây không chỉ là nhiệm vụ của các cơ quan an ninh mà là trách nhiệm chung của toàn bộ hệ thống chính trị, các lực lượng nghiên cứu học thuật và toàn thể xã hội. Trong bối cảnh đó, việc tăng cường “miễn dịch nhận thức” cho người dân, nâng cao năng lực cung cấp thông tin chính thống kịp thời và phát triển các cơ chế kiểm chứng thông tin hiệu quả là những nhiệm vụ chiến lược cấp bách nhất hiện nay.

TS, Đại tá Tống Văn Khuông – Phó Giám đốc T03
Trung úy Nguyễn Xuân Trường - Công an xã Thường Tín, Hà Nội


TÀI LIỆU THAM KHẢO
1. Oliver Backes & Andrew Swab (2019), Cognitive Warfare, Harvard Kennedy School, Cambridge.
2. NATO (2021), Cognitive Warfare — Winning the Battle for the Human Brain, NATO STO Workshop.
3. Bernays, E.L. (1928), Propaganda, New York: Horace Liveright.
4. Tổng cục An ninh, Bộ Công an (2023), Báo cáo tổng kết vụ tấn công khủng bố tại huyện Cư Kuin, tỉnh Đắk Lắk.
5. Ban Tuyên giáo Trung ương (2023), Tài liệu hướng dẫn nhận diện và đấu tranh với các thủ đoạn "diễn biến hòa bình" trên không gian mạng.
6. Phùng Hữu Phú (chủ biên, 2021), Bảo vệ nền tảng tư tưởng của Đảng, đấu tranh phản bác các quan điểm sai trái, thù địch, Nxb. Chính trị Quốc gia Sự thật, Hà Nội.

Phản hồi
Các tin khác
Mới nhất