Lịch sử bang giao quốc tế hiếm khi chứng kiến một mối quan hệ song phương nào lại trải qua nhiều cung bậc thăng trầm như quan hệ Nga - Mỹ trong hơn ¼ thế kỷ dưới thời đại Putin. Đó là một hành trình khởi đầu bằng những cái bắt tay nồng ấm và những tuyên bố đầy cảm tính, để rồi kết thúc, ít nhất là tính đến thời điểm hiện tại bằng một trong những cuộc đối đầu địa chính trị.

Tổng thống Putin và Tổng thống George W. Bush tại Trại David. Ảnh: Điện Kremlin
Tháng 6/2001, tại một tòa lâu đài cổ kính ở Slovenia, Tổng thống Mỹ George W. Bush nhìn thẳng vào mắt vị tân Tổng thống Nga Vladimir Putin và tuyên bố ông đã “cảm nhận được linh hồn” của người đối diện, một phát ngôn hiếm thấy trong ngoại giao cường quốc. Ba tháng sau, những chiếc máy bay lao vào Tòa tháp đôi New York và chính người đàn ông cương nghị ở Điện Kremlin ấy là lãnh đạo nước ngoài đầu tiên gọi điện chia sẻ, mở toang không phận Nga để sát cánh cùng Mỹ trong cuộc chiến chống khủng bố toàn cầu. Khởi đầu tốt đẹp ấy, với biết bao niềm tin và kỳ vọng được đặt vào một kỷ nguyên hợp tác chiến lược kiểu mới giữa hai cường quốc hạt nhân hàng đầu thế giới, đã khiến ít ai ngờ rằng, ¼ thế kỷ sau, chính mối quan hệ bắt đầu bằng những nụ cười ấy lại rơi xuống đáy vực sâu của một cuộc đối đầu định mệnh, kéo theo những hệ lụy an ninh chấn động toàn cầu. Và cho đến hôm nay, lời nguyền vẫn thường được giới phân tích nhắc đến khi bàn về quan hệ Nga - Mỹ rằng mối quan hệ này “Không tồi tệ nhất, mà chỉ tồi tệ hơn” dường như vẫn còn linh nghiệm.
Trang Thông tin điện tử - Học viện Chính trị Công an nhân dân trân trọng gửi đến độc giả chùm bài viết với tựa đề: Thăng trầm quan hệ Nga - Mỹ trong thời đại Putin.
Kỳ 1: Khởi đầu từ “niềm tin và kỳ vọng mong manh” (2000-2004)
1. Bối cảnh lịch sử hình thành niềm tin và kỳ vọng của quan hệ Nga - Mỹ giai đoạn 2000-2004
Nước Mỹ ở đỉnh cao đơn cực
Sau khi Liên Xô ta rã (1991), trật tự thế giới hai cực hình thành từ Hội nghị Yalta chính thức tan rã. Nước Mỹ bước vào thế kỷ XXI với tư cách siêu cường duy nhất tuyệt đối, nắm giữ ưu thế vượt trội trên mọi lĩnh vực cốt lõi của quyền lực quốc gia, từ kinh tế, quân sự cho đến quyền lực mềm và khả năng định hình luật chơi toàn cầu.
Về kinh tế, vào thời điểm chuyển giao sang thế kỷ XXI, nước Mỹ là đầu tàu không có đối thủ, với GDP chiếm khoảng 25-30% tổng sản phẩm toàn cầu. Đồng USD giữ vai trò đồng tiền dự trữ quốc tế chủ chốt, là huyết mạch của hệ thống tài chính và thương mại thế giới, giúp Washington có khả năng định hình các quy tắc kinh tế quốc tế theo hướng có lợi cho mình. Cùng lúc đó, Mỹ dẫn đầu cuộc cách mạng công nghệ thông tin và Internet, sở hữu những tập đoàn đa quốc gia khổng lồ chi phối gần như mọi thị trường trọng yếu trên thế giới, từ tài chính, năng lượng cho đến công nghệ tiêu dùng.
Về quân sự, khi không còn đối trọng Liên Xô, ngân sách và năng lực quân sự của Mỹ vượt xa phần còn lại của thế giới cộng lại. Washington sở hữu hệ thống căn cứ quân sự dày đặc trải khắp các châu lục và đại dương, kết hợp với mạng lưới đồng minh trong NATO không ngừng mở rộng, giúp Mỹ có khả năng triển khai sức mạnh đến hầu như bất kỳ điểm nóng nào trên địa cầu chỉ trong vài giờ đến vài ngày. Ưu thế về vũ khí công nghệ cao, hệ thống định vị toàn cầu GPS và năng lực tác chiến hiệp đồng quân binh chủng hiện đại khiến không một quốc gia nào, kể cả nước Nga hậu Xô Viết, có thể theo kịp trong ngắn hạn.
Về quyền lực mềm và tầm ảnh hưởng, tận dụng vị thế chiến thắng trong Chiến tranh Lạnh, Mỹ đã áp đặt và lan tỏa các giá trị của mình thông qua việc chi phối những thiết chế đa phương then chốt: Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc, Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Ngân hàng Thế giới (WB) và Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO). Song song đó, văn hóa đại chúng Mỹ, từ điện ảnh Hollywood, âm nhạc, đồ ăn nhanh cho đến tiếng Anh như một ngôn ngữ toàn cầu cùng hệ giá trị dân chủ tự do và kinh tế thị trường được truyền bá mạnh mẽ, trở thành dòng chảy chủ đạo chi phối nhận thức chính trị của nhiều quốc gia.
Chính vị thế “siêu cường duy nhất” ấy đã thúc đẩy giới hoạch định chính sách Mỹ nuôi tham vọng xây dựng một “trật tự thế giới đơn cực” do Washington hoàn toàn dẫn dắt. Nước Mỹ tự cho mình quyền can thiệp vào công việc nội bộ của các quốc gia khác dưới danh nghĩa bảo vệ dân chủ và nhân quyền, thể hiện rõ nhất qua các chiến dịch quân sự tại vùng Vịnh, Nam Tư, và sau đó là Afghanistan, Iraq vào đầu thế kỷ XXI. Trong con mắt của Washington lúc bấy giờ, nước Nga chỉ còn là một “cựu đại địch” đang suy yếu, cần được hỗ trợ để hội nhập vào trật tự do Mỹ thiết kế, chứ không phải một đối thủ cần được đối xử ngang hàng.
Nước Nga thực dụng thời hậu Yeltsin
Vào những ngày cuối cùng của thế kỷ XX, thế giới chứng kiến một cuộc chuyển giao quyền lực lặng lẽ nhưng gây chấn động lớn tại Nga. Ngày 31/12/1999, Tổng thống Boris Yeltsin bất ngờ tuyên bố từ chức, nhường lại chiếc ghế quyền lực tại Điện Kremlin cho một cựu sĩ quan tình báo KGB mới 47 tuổi - Vladimir Vladimirovich Putin. Đây là một quyết định mang đậm tính toán chính trị: Yeltsin cần một người kế nhiệm đủ bản lĩnh để bảo vệ di sản cải cách, đồng thời đủ trung thành để bảo đảm an toàn cho gia tộc quyền lực cũ.
Nước Nga mà Putin tiếp quản lúc bấy giờ là một thực thể kiệt quệ toàn diện. Nền kinh tế hậu Xô Viết tan hoang sau cú sốc “liệu pháp shock” những năm 1990, lạm phát phi mã và khủng hoảng tài chính năm 1998 đã bào mòn niềm tin của người dân vào con đường cải cách theo mô hình phương Tây. Cuộc chiến khốc liệt lần thứ hai ở Chechnya đang bó chặt ngân sách quốc phòng và gây chia rẽ trong dư luận quốc tế. Vị thế siêu cường trong quá khứ của Liên Xô, với kho vũ khí hạt nhân khổng lồ và mạng lưới ảnh hưởng toàn cầu, giờ chỉ còn là ánh hào quang hoen rỉ, không còn tương xứng với thực lực kinh tế bấy giờ của nước Nga. Trong mắt Washington khi đó, Nga không còn là một đối thủ xứng tầm, mà là một quốc gia cần được “dẫn dắt” để hội nhập vào trật tự thế giới đơn cực do Mỹ đứng đầu.
Về phần mình, vị Tổng thống trẻ tuổi của nước Nga trong những năm đầu nhiệm kỳ không hề giấu diếm ý định xích lại gần phương Tây. Putin hiểu rằng, để phục hưng nước Nga, ông cần sự ổn định về đối ngoại và nguồn vốn đầu tư từ bên ngoài để tái thiết nền kinh tế. Ông nói tiếng Đức trôi chảy nhờ những năm tháng công tác tình báo tại Dresden, từng công khai thảo luận về khả năng Nga gia nhập NATO, và thể hiện một phong thái ngoại giao thực dụng, cởi mở hiếm thấy so với giới lãnh đạo Xô Viết trước đây. Đây là giai đoạn mà tư duy đối ngoại của Putin còn nghiêng mạnh về hướng hội nhập với phương Tây, coi đó là con đường ngắn nhất để vực dậy vị thế cường quốc của nước Nga.
Cuộc gặp thượng đỉnh Ljubljana và sự khởi đầu của “tuần trăng mật”
Mùa hè 2001, cuộc gặp thượng đỉnh đầu tiên giữa Vladimir Putin và George W. Bush diễn ra tại lâu đài Brdo, gần thủ đô Ljubljana của Slovenia. Giới quan sát quốc tế đổ dồn sự chú ý về hai nhà lãnh đạo đại diện cho hai nền địa chính trị từng đối đầu sinh tử suốt nửa thế kỷ. Nhưng thay vì bầu không khí căng thẳng thường thấy thời Chiến tranh Lạnh, buổi họp báo kết thúc bằng một tuyên bố đầy cảm tính của vị chủ nhân Nhà Trắng đầy quyền lực: “Tôi đã nhìn vào mắt người đàn ông này. Tôi thấy ông ấy rất thẳng thắn và đáng tin cậy. Chúng tôi đã có một cuộc đối thoại tuyệt vời. Tôi có thể cảm nhận được linh hồn của ông ấy.”. Lời khen ngợi của Bush - dù sau này bị chính giới chính trị Mỹ chỉ trích là ngây thơ và thiếu tỉnh táo trước một cựu sĩ quan tình báo dày dạn kinh nghiệm đã đặt những viên gạch đầu tiên cho một giai đoạn được giới nghiên cứu gọi là “tuần trăng mật Nga - Mỹ”. Hai nhà lãnh đạo, dù xuất thân và hệ tư tưởng khác biệt, đều tìm thấy ở nhau một sự tương đồng nhất định về phong cách: cả hai đều thể hiện mình là những chính khách quyết đoán, đề cao lợi ích quốc gia thực dụng hơn là giáo điều ý thức hệ. Chính sự đồng điệu cá nhân ấy đã tạo tiền đề tâm lý thuận lợi để hai bên bước vào một phép thử lịch sử chỉ ba tháng sau đó.
Ngoài cuộc gặp thượng đỉnh Ljubljana, giai đoạn đầu nhiệm kỳ của Putin còn ghi nhận một loạt động thái mang tính biểu tượng cho thấy nước Nga thực sự mong muốn được nhìn nhận như một phần của cộng đồng phương Tây, chứ không phải một thế lực đối lập bị cô lập bên lề. Moscow tích cực tham gia các cơ chế đối thoại với Liên minh châu Âu, thúc đẩy các thỏa thuận hợp tác về năng lượng nhằm biến dòng khí đốt và dầu mỏ của Nga thành sợi dây liên kết kinh tế bền chặt với Tây Âu. Nga cũng bày tỏ thiện chí tham gia nhóm G8 với tư cách thành viên đầy đủ, một vị thế mà Moscow xem là sự công nhận chính thức cho việc nước Nga đã trở lại hàng ngũ các cường quốc có trách nhiệm trong việc quản trị kinh tế toàn cầu.
2. Bước ngoặt 11/9/2001 - Cơ hội vàng cho sự hình thành một liên minh kiểu mới
Sự đồng điệu bước đầu giữa hai nhà lãnh đạo được đẩy lên đỉnh điểm bởi một biến cố thảm khốc vào ngày 11/9/2001. Khi cả nước Mỹ bàng hoàng trong khói lửa của cuộc tấn công khủng bố tồi tệ nhất lịch sử nhằm vào Tòa tháp đôi Trung tâm Thương mại Thế giới và Lầu Năm Góc, Vladimir Putin là nhà lãnh đạo nước ngoài đầu tiên gọi điện vượt Đại Tây Dương để chia sẻ với Tổng thống Mỹ George W. Bush.
Điện Kremlin không chỉ dừng lại ở những lời chia buồn mang tính ngoại giao. Putin đã đưa ra một loạt quyết định mang tính chiến lược, bẻ gãy nhiều quy tắc ứng xử cũ vốn chi phối quan hệ Nga - Mỹ và đặt nền móng cho xu hướng hợp tác quốc tế chống khủng bố - một loại hình an ninh phi truyền thống phá vỡ tư duy tác chiến truyền thống thời Chiến tranh Lạnh. Nga tự nguyện chia sẻ thông tin tình báo về mạng lưới khủng bố tại Trung Á và Afghanistan, mở cửa không phận cho các chuyến bay tiếp tế và cứu trợ nhân đạo của liên quân do Mỹ dẫn đầu. Quan trọng nhất, Moscow không phản đối việc Washington thiết lập các căn cứ quân sự tạm thời tại các quốc gia Trung Á thuộc Liên Xô cũ, vốn được Nga coi là “sân sau chiến lược” của mình để phục vụ chiến dịch tấn công lực lượng Taliban và mạng lưới al-Qaeda tại Afghanistan.
Đổi lại những nhượng bộ mang tính lịch sử này, Putin kỳ vọng nhận được hai điều: thứ nhất, Mỹ thừa nhận cuộc chiến của Nga ở Chechnya là một mặt trận của “cuộc chiến chống khủng bố toàn cầu”, thay vì tiếp tục chỉ trích Moscow vi phạm nhân quyền tại khu vực Bắc Kavkaz; thứ hai, quan trọng hơn, Washington công nhận Nga là một đối tác chiến lược bình đẳng trong việc định hình trật tự an ninh quốc tế thời hậu Chiến tranh Lạnh, chứ không phải một quốc gia bị động chấp nhận luật chơi do Mỹ áp đặt.
Trong giai đoạn này, hai bên cũng xúc tiến thành lập Hội đồng Nga - NATO (5/2002), một cơ chế đối thoại mới cho phép Moscow tham gia thảo luận về các vấn đề an ninh châu Âu - Đại Tây Dương với tư cách gần như bình đẳng với các thành viên NATO, thay vì cơ chế “19+1” mang tính hình thức trước đó. Đồng thời, quan hệ kinh tế song phương cũng có những bước tiến đáng kể, khi Mỹ ủng hộ tiến trình đàm phán gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) của Nga và hai bên gia tăng hợp tác trong lĩnh vực năng lượng, không gian vũ trụ.
Đó là khoảnh khắc mà nhiều nhà quan sát tin rằng, bóng ma của cuộc Chiến tranh Lạnh đã thực sự bị chôn vùi. Một nước Mỹ đang tổn thương sâu sắc đã tìm thấy một người bạn đồng hành bất ngờ ở phương Bắc, còn một nước Nga đang khát khao khẳng định lại vị thế đã nhìn thấy cơ hội hiếm có để được đứng ngang hàng với siêu cường số một thế giới trong cuộc chiến bảo vệ nền văn minh nhân loại trước chủ nghĩa khủng bố cực đoan. Tuy nhiên, như lịch sử sẽ chứng minh, sự đồng thuận mang tính tình thế ấy được xây dựng trên những kỳ vọng chưa từng được làm rõ, và do đó chứa đựng sẵn trong lòng nó những mầm mống rạn nứt.
3. Những vết rạn âm thầm dưới lớp băng hòa hoãn (2002-2004)
Những nụ cười ở Ljubljana và sự đồng lòng hiếm hoi sau sự kiện 11/9, theo nhận định của nhiều nhà bình luận, thực chất chỉ là một khoảnh khắc ngắn ngủi mang tính chiến thuật hơn là một sự chuyển hướng chiến lược thật sự. Đằng sau cái bắt tay nồng ấm trên truyền hình, những tính toán thực dụng về lợi ích quốc gia cốt lõi của cả Washington và Moscow đã âm thầm rạn nứt, chuẩn bị cho những cơn địa chấn địa chính trị tiếp theo. Giữa lúc truyền thông phương Tây không tiếc lời ca ngợi tinh thần hợp tác chống khủng bố, những xung đột lợi ích mang tính cấu trúc bắt đầu lộ diện, không thể bị che lấp mãi bởi lớp băng hòa hoãn mỏng manh.
Sự kiện đầu tiên đánh dấu vết rạn này là việc Mỹ chính thức tuyên bố rút khỏi Hiệp ước Chống tên lửa đạn đạo (ABM) vào tháng 12/2001 và hoàn tất việc rút lui vào giữa năm 2002. Hiệp ước ABM, được ký kết năm 1972 giữa Mỹ và Liên Xô, từ lâu được coi là nền tảng của thế cân bằng chiến lược thời Chiến tranh Lạnh, khi cả hai bên cam kết hạn chế phát triển hệ thống phòng thủ tên lửa nhằm duy trì nguyên tắc “hủy diệt lẫn nhau bảo đảm” (MAD), yếu tố răn đe giúp ngăn ngừa chiến tranh hạt nhân toàn diện.
Washington muốn có toàn quyền tự do phát triển hệ thống phòng thủ tên lửa quốc gia để đối phó với các mối đe dọa mới nổi từ những quốc gia bị coi là “trục ma quỷ”, bất chấp những cảnh báo liên tục từ Moscow rằng hành động đơn phương này sẽ phá vỡ thế cân bằng chiến lược đã được duy trì suốt ba thập niên. Dù phản ứng công khai của Điện Kremlin khi đó kiềm chế phần nào vì Nga vẫn đang cần sự hợp tác của Mỹ trong cuộc chiến chống khủng bố nhưng trong nội bộ giới hoạch định chính sách an ninh Nga, đây được xem là tín hiệu đầu tiên cho thấy Washington sẵn sàng đơn phương từ bỏ các cam kết song phương mang tính lịch sử khi thấy có lợi cho riêng mình.
Cùng với đó là làn sóng mở rộng của Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương (NATO) tiến sát vào không gian hậu Xô Viết. Chỉ riêng trong năm 2004, NATO đã kết nạp thêm bảy thành viên mới, bao gồm cả ba quốc gia vùng Baltic từng là một phần của Liên Xô: Estonia, Latvia và Lithuania cùng với Bulgaria, Romania, Slovakia và Slovenia. Việc NATO tiến sát đến biên giới Nga, đặc biệt là việc kết nạp các quốc gia Baltic vốn có chung đường biên giới trực tiếp với lãnh thổ Nga, được Điện Kremlin coi là một lằn ranh đỏ mang tính tâm lý và chiến lược sâu sắc. Đối với giới lãnh đạo Nga, đợt mở rộng này gợi lại những lời hứa hẹn không chính thức đã được các nhà lãnh đạo phương Tây đưa ra vào thời điểm nước Đức thống nhất năm 1990, rằng NATO sẽ không mở rộng “dù chỉ một inch về phía Đông”. Việc NATO liên tục nuốt lời hứa ấy qua các đợt mở rộng năm 1999 và 2004 đã củng cố trong tâm thức của Putin một niềm tin ngày càng vững chắc: phương Tây không thực sự coi Nga là một đối tác đáng tin cậy, mà chỉ đang tận dụng giai đoạn suy yếu của Moscow để mở rộng tối đa không gian ảnh hưởng địa chiến lược của mình, thu hẹp dần vùng đệm an ninh truyền thống của Nga tại châu Âu.
Năm 2003, Mỹ phát động cuộc tấn công quân sự vào Iraq với lý do chính quyền Saddam Hussein sở hữu vũ khí hủy diệt hàng loạt, bất chấp việc không đạt được sự đồng thuận và ủy quyền rõ ràng từ Hội đồng Bảo an Liên Hợp Quốc. Nga, cùng với Pháp và Đức - hai trụ cột của Liên minh châu Âu đã công khai phản đối quyết liệt hành động đơn phương này trên các diễn đàn quốc tế, tạo thành một mặt trận ngoại giao hiếm hoi thách thức trực diện ý chí của Washington. Sự kiện này khiến Putin nhận ra một sự thật phũ phàng: nước Mỹ, ngay cả khi đã nhận được sự hợp tác thực chất từ Nga trong cuộc chiến chống khủng bố, vẫn sẵn sàng đạp đổ những nguyên tắc nền tảng của luật pháp quốc tế và vai trò trung tâm của Hội đồng Bảo an để hành động đơn phương bất cứ khi nào Washington cho là cần thiết cho lợi ích an ninh quốc gia của mình. Đối với Điện Kremlin, đây là bằng chứng rõ ràng cho thấy trật tự thế giới đơn cực do Mỹ dẫn dắt không vận hành dựa trên luật lệ chung mà cả hai bên cùng tôn trọng, mà dựa trên quyền lực áp đảo của kẻ mạnh nhất. Niềm tin còn sót lại từ tinh thần hợp tác sau sự kiện 11/9 bắt đầu bị bào mòn nghiêm trọng.
Bên cạnh ba sự kiện mang tính bước ngoặt nêu trên, giai đoạn 2002-2004 còn chứng kiến hàng loạt bất đồng nhỏ hơn nhưng tích tụ dần theo thời gian, khoét sâu thêm khoảng cách giữa hai cường quốc:
- Phương Tây liên tục chỉ trích cách thức Nga tiến hành cuộc chiến tại Chechnya, cáo buộc lực lượng an ninh Nga vi phạm nhân quyền nghiêm trọng, trong khi Moscow cho rằng đây là sự can thiệp thô bạo vào công việc nội bộ, đi ngược lại chính tinh thần hợp tác chống khủng bố mà hai bên vừa thiết lập.
- Vụ việc tập đoàn dầu khí Yukos và việc bắt giữ nhà tài phiệt Mikhail Khodorkovsky vào cuối năm 2003 làm dấy lên lo ngại tại phương Tây về xu hướng tập trung quyền lực và kiểm soát các nguồn tài nguyên chiến lược trong tay Điện Kremlin, trong khi giới lãnh đạo Nga xem đây là vấn đề chủ quyền pháp lý nội bộ, không chấp nhận sự can thiệp từ bên ngoài.
- Cuộc đàm phán gia nhập WTO của Nga liên tục bị trì hoãn bởi những đòi hỏi mà Moscow cho là quá khắt khe từ phía Mỹ và các đối tác phương Tây, làm suy giảm niềm tin của giới hoạch định kinh tế Nga vào thiện chí hội nhập thực sự của phương Tây.
Kết luận
Đến năm 2004, khi V. Putin tái đắc cử nhiệm kỳ hai với tỷ lệ ủng hộ áp đảo và nước Mỹ ngày càng lún sâu vào vũng lầy Iraq, “tuần trăng mật” Nga - Mỹ chính thức khép lại. Nguyên nhân sâu xa nằm ở chỗ kỳ vọng của hai bên, dù từng có vẻ hội tụ trong khoảnh khắc lịch sử sau sự kiện 11/9, trên thực tế lại phân kỳ một cách căn bản. Washington mong muốn một nước Nga “phục tùng và đi theo quỹ đạo” của trật tự đơn cực do Mỹ thiết kế, trong khi Moscow lại theo đuổi một vị thế “đối tác ngang hàng, cùng kiểm soát cuộc chơi” trên bàn cờ an ninh toàn cầu.
Khi nhận ra Mỹ không hề có ý định nhượng bộ về vị thế này, tư duy chiến lược của Putin bắt đầu có sự dịch chuyển mạnh mẽ, từ chỗ đặt niềm tin vào con đường hội nhập hòa bình với phương Tây sang một lập trường ngày càng thận trọng, hoài nghi và sẵn sàng đối đầu khi lợi ích cốt lõi của Nga bị đe dọa. Vết nứt đầu tiên trong “lớp băng hòa hoãn” mong manh ấy đã hình thành ngay trong lòng giai đoạn được xem là nồng ấm nhất của quan hệ song phương, để rồi vài năm sau đó bùng phát thành một tuyên ngôn công khai và dứt khoát. Chính từ những rạn nứt âm thầm nhưng có hệ thống của giai đoạn 2000-2004 mà con đường dẫn đến “Tuyên ngôn Munich” năm 2007, nơi Putin lần đầu tiên công khai chỉ trích gay gắt trật tự đơn cực do Mỹ dẫn dắt và đặt nền móng tư tưởng cho một giai đoạn quan hệ Nga - Mỹ đầy sóng gió tiếp theo.
PGS.TS Nguyễn Thị Hoài Phương
Trung tâm Nhiệt đới Việt - Nga.
TS Nguyễn Thị Hoài Thu - ThS Phạm Thị Bích Ngọc – T03
KỲ 2: KHI ĐIỆN KREMLIN NÓI "KHÔNG!" VỚI TRẬT TỰ THẾ GIỚI ĐƠN CỰC