Nghiên cứu Quốc tế
Chủ Nhật, 31/5/2026 15:18'(GMT+7)

“Xây dựng lòng tin chiến lược” - đóng góp của Việt Nam cho hòa bình khu vực và an ninh Asean từ diễn đàn Shangri-La 2026

Diễn đàn Shangri-La 2026 diễn ra trong bối cảnh môi trường an ninh quốc tế đang trải qua những biến đổi sâu sắc với sự gia tăng cạnh tranh chiến lược giữa các nước lớn, sự suy giảm hiệu quả của các cơ chế quản trị toàn cầu và sự nổi lên của các thách thức an ninh phi truyền thống. Trong bối cảnh đó, thông điệp của Việt Nam tại diễn đàn không chỉ phản ánh tư duy đối ngoại nhất quán dựa trên độc lập, tự chủ và đa phương hóa quan hệ quốc tế, mà còn thể hiện cách tiếp cận mang tính kiến tạo đối với việc xây dựng lòng tin chiến lược và thúc đẩy an ninh hợp tác ở khu vực châu Á - Thái Bình Dương. 
Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm phát biểu dẫn đề tại Đối thoại Shangri-La 2026  - Ảnh: TTXVN
1. Diễn đàn Shangri-La 2026 và yêu cầu tiếp tục củng cố, kiến tạo lòng tin chiến lược trong môi trường an ninh khu vực
Diễn đàn Shangri-La 2026 được tổ chức trong bối cảnh hệ thống quốc tế đang chứng kiến những chuyển dịch quyền lực sâu sắc và sự gia tăng tính bất định của môi trường an ninh toàn cầu. Cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc ngày càng mở rộng từ lĩnh vực quân sự truyền thống sang công nghệ cao, không gian mạng, trí tuệ nhân tạo, chuỗi cung ứng chiến lược và các lĩnh vực kinh tế - tài chính. Song song với đó, các cuộc xung đột kéo dài tại nhiều khu vực trên thế giới tiếp tục làm suy giảm niềm tin vào hiệu quả của các cơ chế quản trị toàn cầu hiện hành. Những diễn biến này đã tạo ra tình trạng mà nhiều học giả quốc tế gọi là “khủng hoảng lòng tin chiến lược” (strategic trust deficit), khi các quốc gia ngày càng khó dự đoán hành vi của nhau và có xu hướng ưu tiên các biện pháp phòng ngừa dựa trên sức mạnh hơn là hợp tác dựa trên luật lệ.
Trong nghiên cứu quan hệ quốc tế đương đại, lòng tin chiến lược được xem là một trong những điều kiện nền tảng bảo đảm tính ổn định của môi trường an ninh khu vực. Theo các học giả theo trường phái thể chế tự do, lòng tin chiến lược không đơn thuần là trạng thái tâm lý giữa các quốc gia mà còn là kết quả của quá trình tương tác lâu dài thông qua các thiết chế, cơ chế hợp tác và các chuẩn mực ứng xử được thừa nhận rộng rãi. Khi lòng tin chiến lược suy giảm, các quốc gia thường có xu hướng gia tăng chi tiêu quốc phòng, mở rộng năng lực răn đe quân sự và thực hiện các biện pháp phòng ngừa mang tính đơn phương, từ đó làm gia tăng nguy cơ bất ổn khu vực. Chính vì vậy, việc xây dựng lòng tin chiến lược đang trở thành một trong những yêu cầu cấp thiết nhất đối với cấu trúc an ninh châu Á - Thái Bình Dương hiện nay.
Đối thoại Shangri-La là diễn đàn an ninh hàng đầu khu vực châu Á - Thái Bình Dương do Viện Nghiên cứu Chiến lược Quốc tế (IISS) tổ chức thường niên tại Singapore, quy tụ nhiều nhà lãnh đạo, bộ trưởng quốc phòng, học giả và chuyên gia chiến lược hàng đầu thế giới. Đây là diễn đàn có uy tín và ảnh hưởng lớn đối với các vấn đề hòa bình, an ninh và cấu trúc khu vực. Tại Shangri-La 2026, các quốc gia tham dự đã thảo luận về những vấn đề an ninh nổi lên như cạnh tranh chiến lược giữa các cường quốc, an ninh hàng hải, bảo vệ cơ sở hạ tầng chiến lược, an ninh mạng, quản trị trí tuệ nhân tạo và vai trò của các cơ chế đa phương trong duy trì hòa bình khu vực. Một trong những chủ đề được quan tâm đặc biệt là tình trạng suy giảm lòng tin giữa các quốc gia và nguy cơ các không gian chung như biển, không gian mạng, chuỗi cung ứng hay hệ thống cáp ngầm trở thành những điểm đối đầu mới.
2. Vai trò của Việt Nam trong kiến tạo lòng tin chiến lược và cấu trúc an ninh khu vực
Từ góc độ một quốc gia tầm trung, Việt Nam đang thể hiện vị thế của một chủ thể quan hệ quốc tế có khả năng tạo ảnh hưởng thông qua ngoại giao đa phương, xây dựng đồng thuận và thúc đẩy các giá trị chuẩn mực. Không sở hữu sức mạnh quân sự áp đảo hay khả năng chi phối các tiến trình khu vực bằng nguồn lực vật chất, Việt Nam lựa chọn sử dụng sức mạnh mềm, uy tín chính trị và tính chính danh của luật pháp quốc tế để thúc đẩy các mục tiêu an ninh và phát triển. Đây là cách tiếp cận đã được nhiều quốc gia tầm trung thành công như Canada, Australia hay Hàn Quốc áp dụng trong quá trình nâng cao vai trò quốc tế của mình. 
Trong bối cảnh đó, thông điệp của Việt Nam tại Diễn đàn Shangri-La 2026 cho thấy sự chuyển biến đáng chú ý từ tư duy “tham gia” sang tư duy “kiến tạo” trong các vấn đề an ninh khu vực. Việt Nam nhận định thế giới đang đồng thời đối mặt với ba cuộc khủng hoảng có tính liên kết chặt chẽ gồm khủng hoảng trật tự quốc tế, khủng hoảng mô hình phát triển và khủng hoảng lòng tin chiến lược. Cách tiếp cận này thể hiện tư duy phân tích mang tính hệ thống, khẳng định thông điệp đóng góp, kiến tạo hoà bình và cấu trúc an ninh khu vực của Việt Nam:
Thứ nhất, Việt Nam thể hiện vai trò thúc đẩy hình thành và củng cố lòng tin chiến lược như một nền tảng của an ninh khu vực. Trong khi sự gia tăng tình trạng thiếu hụt lòng tin chiến lược do cạnh tranh nước lớn, chủ nghĩa bảo hộ, xung đột địa chính trị và sự phát triển của các công nghệ lưỡng dụng có khả năng tác động đến cân bằng quyền lực, bài phát biểu của Tổng bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm tại Shangri-La 2026 đã trực tiếp đề cập tới “khủng hoảng lòng tin chiến lược” như một trong những thách thức lớn nhất đối với hòa bình và ổn định toàn cầu. Điều đáng chú ý là Việt Nam không chỉ dừng lại ở việc nhận diện vấn đề mà còn đưa ra cách tiếp cận mang tính kiến tạo thông qua việc đề cao đối thoại, minh bạch hóa chính sách, tăng cường hợp tác đa phương và thượng tôn pháp luật quốc tế. Từ góc độ lý luận, đây là cách tiếp cận phù hợp với mô hình an ninh hợp tác (cooperative security), trong đó các quốc gia không tìm kiếm an ninh thông qua đối đầu hay cân bằng quyền lực đơn thuần mà thông qua việc xây dựng các thể chế và cơ chế hợp tác nhằm tạo dựng niềm tin lẫn nhau. Trong bối cảnh nhiều cơ chế quản trị toàn cầu đang đối mặt với khủng hoảng hiệu quả và tính chính danh, việc Việt Nam thúc đẩy một chương trình nghị sự dựa trên lòng tin chiến lược đã góp phần tạo ra một diễn ngôn tích cực, mang tính xây dựng đối với tương lai của cấu trúc an ninh khu vực.
Thứ hai, Việt Nam tham gia thúc đẩy quá trình thích ứng của cấu trúc an ninh khu vực trước những biến đổi của kỷ nguyên số và cuộc cạnh tranh công nghệ toàn cầu. Nếu như trong thế kỷ XX, các vấn đề an ninh chủ yếu xoay quanh quân sự, lãnh thổ và cân bằng quyền lực thì trong thế kỷ XXI, công nghệ đang trở thành một biến số chiến lược có khả năng tái định hình cục diện quốc tế. Trí tuệ nhân tạo, điện toán đám mây, dữ liệu lớn, công nghệ bán dẫn và an ninh mạng đang trở thành những lĩnh vực cạnh tranh trọng yếu giữa các cường quốc. Sự chuyển dịch từ địa chính trị truyền thống sang địa công nghệ không chỉ làm thay đổi cách thức các quốc gia cạnh tranh mà còn làm thay đổi bản chất của an ninh khu vực. Trong bối cảnh đó, Việt Nam đã thể hiện tầm nhìn chiến lược khi nhấn mạnh nhu cầu tăng cường hợp tác trong các lĩnh vực công nghệ mới, quản trị dữ liệu và an ninh mạng. Đây là một bước phát triển quan trọng trong tư duy an ninh của Việt Nam khi an ninh không còn được hiểu đơn thuần là bảo vệ chủ quyền lãnh thổ mà còn bao gồm khả năng bảo vệ không gian số, dữ liệu quốc gia và các hạ tầng công nghệ trọng yếu. Đồng thời, với việc triển khai mạnh mẽ chương trình chuyển đổi số quốc gia và định hướng trở thành nền kinh tế số có năng lực cạnh tranh cao trong khu vực, Việt Nam đang từng bước khẳng định vai trò là một chủ thể có khả năng tham gia xây dựng các chuẩn mực quản trị mới của ASEAN trong lĩnh vực công nghệ. Điều này cho thấy đóng góp của Việt Nam không chỉ nằm ở việc duy trì ổn định hiện tại mà còn ở khả năng định hình những nền tảng hợp tác cho tương lai của khu vực trong kỷ nguyên số.
Thứ ba, Việt Nam đang thúc đẩy một mô hình quản trị khu vực dựa trên tính bao trùm, cân bằng lợi ích và vai trò trung tâm của ASEAN. Một trong những thách thức lớn nhất đối với châu Á - Thái Bình Dương hiện nay là nguy cơ phân cực chiến lược khi cạnh tranh giữa các cường quốc ngày càng gia tăng. Trong bối cảnh đó, nhiều quốc gia vừa và nhỏ đứng trước áp lực phải lựa chọn phe hoặc điều chỉnh chính sách đối ngoại theo những biến động của môi trường chiến lược. Tuy nhiên, Việt Nam đã kiên trì theo đuổi cách tiếp cận dựa trên tự chủ chiến lược, đa phương hóa và đa dạng hóa quan hệ quốc tế. Tại Shangri-La 2026, Việt Nam tiếp tục khẳng định vai trò trung tâm của ASEAN như một nền tảng bảo đảm cân bằng chiến lược và duy trì đối thoại trong khu vực. Dưới góc độ nghiên cứu thể chế khu vực, đây là một đóng góp có ý nghĩa quan trọng bởi ASEAN không chỉ là một tổ chức hợp tác khu vực mà còn là một cơ chế giúp điều hòa lợi ích giữa các cường quốc và các quốc gia vừa và nhỏ. Việc Việt Nam kiên trì thúc đẩy vai trò trung tâm của ASEAN phản ánh tư duy kiến tạo thể chế, trong đó hòa bình và ổn định khu vực được bảo đảm không phải bởi ưu thế của bất kỳ quốc gia nào mà bởi sự vận hành hiệu quả của các cơ chế hợp tác đa phương. Đặc biệt, trong bối cảnh chuyển đổi số đang làm gia tăng khoảng cách phát triển giữa các quốc gia, Việt Nam còn có khả năng đóng góp vào việc hình thành một Cộng đồng ASEAN số đoàn kết, gắn bó chặt chẽ dựa trên kết nối công nghệ, chia sẻ tri thức và phát triển bao trùm. Đây là hướng tiếp cận có ý nghĩa chiến lược bởi nó mở rộng khái niệm an ninh từ lĩnh vực chính trị - quân sự sang lĩnh vực phát triển, đổi mới sáng tạo và khả năng thích ứng trước các biến đổi công nghệ toàn cầu.
Thứ tư, sự hiện diện của Việt Nam tại Shangri-La 2026 với vai trò diễn giả chính không chỉ phản ánh uy tín quốc tế ngày càng gia tăng mà còn cho thấy cộng đồng quốc tế đánh giá cao những đóng góp của Việt Nam đối với hòa bình và ổn định khu vực. Hãng tin Reuters nhận định rằng Việt Nam đang nổi lên như một hình mẫu về khả năng cân bằng quan hệ với các nước lớn trong khi vẫn duy trì được tính độc lập chiến lược và kiên định với các nguyên tắc luật pháp quốc tế. Trong khi đó, South China Morning Post đánh giá những đề xuất của Việt Nam về xây dựng lòng tin chiến lược là một trong những đóng góp đáng chú ý nhất tại diễn đàn năm nay, bởi chúng cung cấp một khuôn khổ tư duy mới cho việc quản trị các mâu thuẫn và cạnh tranh chiến lược trong khu vực. Từ Singapore, Giáo sư Vũ Minh Khương thuộc Trường Chính sách công Lý Quang Diệu nhận định sự quan tâm của quốc tế đối với bài phát biểu của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm không phải là điều ngẫu nhiên, bởi trong bối cảnh địa chính trị ngày càng phức tạp, Việt Nam đang được nhìn nhận như một hình mẫu đáng chú ý về khả năng duy trì quan hệ cân bằng với các nước lớn trong khi vẫn giữ vững độc lập, tự chủ và theo đuổi lợi ích chung của khu vực.
Như vậy, những đóng góp của Việt Nam tại Diễn đàn Shangri-La 2026 cho thấy sự chuyển biến từ vai trò của một quốc gia tham gia vào các tiến trình khu vực sang vai trò của một chủ thể kiến tạo trong quá trình định hình môi trường chiến lược mới. Thông qua việc thúc đẩy lòng tin chiến lược, định hình các hướng tiếp cận đối với các thách thức của kỷ nguyên số và củng cố vai trò trung tâm của ASEAN trong cấu trúc khu vực, Việt Nam đang từng bước khẳng định vị thế của một quốc gia tầm trung có trách nhiệm, có khả năng đóng góp ý tưởng và thúc đẩy đồng thuận trong các vấn đề quốc tế. Trong bối cảnh thế giới tiếp tục chuyển dịch theo hướng đa cực, số hóa và phụ thuộc lẫn nhau ngày càng sâu sắc, vai trò kiến tạo của Việt Nam không chỉ có ý nghĩa đối với lợi ích quốc gia mà còn đóng góp thiết thực vào hòa bình, ổn định và phát triển bền vững của khu vực châu Á - Thái Bình Dương.
3. Triển vọng và định hướng nâng cao đóng góp của Việt Nam đối với an ninh ASEAN trong giai đoạn mới
Trong những năm tới, môi trường an ninh khu vực sẽ không chỉ được định hình bởi các nhân tố địa chính trị truyền thống mà còn chịu tác động ngày càng mạnh mẽ từ cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư và quá trình chuyển đổi số toàn cầu. Trí tuệ nhân tạo, dữ liệu lớn, điện toán đám mây, công nghệ lượng tử và mạng viễn thông thế hệ mới đang làm thay đổi cách thức vận hành của nền kinh tế thế giới, đồng thời tạo ra những thách thức an ninh hoàn toàn mới đối với các quốc gia. Trong bối cảnh đó, ASEAN đứng trước yêu cầu phải mở rộng khái niệm an ninh từ lĩnh vực chính trị - quân sự sang các lĩnh vực an ninh số, an ninh dữ liệu, an ninh công nghệ và khả năng chống chịu của các chuỗi cung ứng chiến lược. Đối với Việt Nam, đây vừa là thách thức vừa là cơ hội để khẳng định vai trò dẫn dắt trong những lĩnh vực hợp tác mới của ASEAN. Với việc triển khai Chiến lược chuyển đổi số quốc gia, Chương trình phát triển kinh tế số và định hướng xây dựng trung tâm đổi mới sáng tạo khu vực, Việt Nam có khả năng trở thành một trong những động lực thúc đẩy tiến trình hình thành Cộng đồng ASEAN số. Vai trò này không chỉ mang ý nghĩa phát triển kinh tế mà còn có ý nghĩa chiến lược trong việc xây dựng lòng tin giữa các quốc gia thành viên thông qua kết nối công nghệ và chia sẻ lợi ích phát triển. Để hiện thực vai trò đóng góp kiến tạo cho hoà bình và an ninh của Cộng đồng ASEAN, bài viết đề xuất một số nội dung sau:
Một là, Việt Nam có thể thúc đẩy là xây dựng khuôn khổ hợp tác ASEAN về quản trị trí tuệ nhân tạo. Hiện nay, sự phát triển nhanh chóng của AI đang đặt ra nhiều vấn đề liên quan đến đạo đức, an ninh dữ liệu, quyền riêng tư và nguy cơ quân sự hóa công nghệ. Trong khi đó, các quốc gia ASEAN vẫn đang ở những trình độ phát triển khác nhau và chưa có một bộ nguyên tắc chung về quản trị AI. Với kinh nghiệm hội nhập quốc tế sâu rộng và quan hệ đối tác với nhiều trung tâm công nghệ lớn trên thế giới, Việt Nam có thể đóng vai trò thúc đẩy đối thoại và xây dựng các chuẩn mực chung trong lĩnh vực này.
Hai là, Việt Nam cũng cần dẫn dắt, đi đầu trong việc hình thành các cơ chế hợp tác khu vực về an ninh mạng và bảo vệ hạ tầng số trọng yếu. Trong bối cảnh các cuộc tấn công mạng ngày càng tinh vi và có khả năng gây tác động nghiêm trọng đến kinh tế, xã hội và an ninh quốc gia, việc xây dựng năng lực phòng thủ mạng tập thể của ASEAN sẽ trở thành một yêu cầu cấp thiết. Các sáng kiến về chia sẻ dữ liệu cảnh báo sớm, đào tạo nguồn nhân lực an ninh mạng và phối hợp ứng phó sự cố mạng có thể trở thành những lĩnh vực mà Việt Nam đóng góp tích cực trong thời gian tới.
Ba là, trong bối cảnh chuỗi cung ứng công nghệ toàn cầu đang được tái cấu trúc, Việt Nam có thể phát huy vai trò cầu nối giữa ASEAN với các trung tâm công nghệ hàng đầu thế giới, tạo ra một số khuôn khổ hợp tác mới mang tính hiệu quả cao trong công nghệ số. Việc tham gia sâu hơn vào các chuỗi giá trị bán dẫn, điện tử và công nghệ cao không chỉ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia mà còn góp phần củng cố khả năng tự cường chiến lược của ASEAN trước những biến động của kinh tế và chính trị quốc tế.
Như vậy, đóng góp của Việt Nam đối với an ninh ASEAN trong giai đoạn tới sẽ không chỉ được thể hiện ở vai trò thúc đẩy hòa bình, ổn định và giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình mà còn ở khả năng dẫn dắt các sáng kiến hợp tác trong những lĩnh vực mới của kỷ nguyên số. Đây chính là cơ sở để Việt Nam tiếp tục khẳng định vị thế của một quốc gia có trách nhiệm, chủ động và sáng tạo trong quá trình kiến tạo cấu trúc an ninh khu vực trong thế kỷ XXI.

TS, Đại tá Tống Văn Khuông – PGĐ Học viện Chính trị Công an nhân dân 
TS Lê Mai Trang – Học viện Chính trị Công an nhân dân 

Tài liệu tham khảo
1. Báo Nhân dân điện tử, Toàn cảnh Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm phát biểu tại Đối thoại Shangri-La lần thứ 23 diễn ra từ ngày 29-31/5/2026. 
2. Thông tấn xã Việt Nam, Đối thoại Shangri-La 2026: Kỳ vọng vào vai trò của Việt Nam trong bối cảnh địa chính trị nhiều biến động, đăng 27/5/2026.
3. Reuters. (2026, May 29), Vietnam’s Tô Lâm warns of three global crises at Shangri-La Dialogue.
4. South China Morning Post (SCMP), (2026), Vietnam’s growing strategic voice in Asia-Pacific security.

Phản hồi
Các tin khác
Mới nhất