Nghiên cứu Quốc tế
Thứ Hai, 27/7/2026 11:25'(GMT+7)

Kỳ 4: Nghịch lý Donald Trump và khúc quanh định mệnh 2022 của quan hệ Nga - Mỹ

Kỳ 3 khép lại bằng hình ảnh nút bấm “Reset” năm 2009 chỉ là “trạm dừng nghỉ ngắn ngủi” trước khi hai đoàn tàu Nga - Mỹ tăng tốc lao vào nhau và cuộc sáp nhập Crimea năm 2014 đã đóng băng hoàn toàn quan hệ song phương. Nhiều người khi đó kỳ vọng rằng một nhà lãnh đạo Mỹ theo trường phái khác ít mang tính ý thức hệ hơn, thiên về giao dịch thực dụng hơn có thể một lần nữa “tái khởi động” mối quan hệ đã đóng băng ấy. Sự xuất hiện của Donald Trump trên chính trường Mỹ năm 2017 dường như hội đủ mọi điều kiện để trở thành phép thử ấy. Nhưng chính giai đoạn tưởng chừng nhiều hy vọng nhất này lại trở thành bằng chứng rõ ràng nhất cho thấy đối đầu Nga - Mỹ đã ăn sâu vào cấu trúc thể chế, vượt xa khỏi tầm kiểm soát của bất kỳ cá nhân nào, kể cả một Tổng thống Mỹ công khai ngưỡng mộ Tổng thống Nga.

Lãnh đạo Nga - Mỹ gặp nhau tại Helsinki, Phần Lan ngày 16.7.2018. Ảnh: AP

Nghịch lý thời Donald Trump nằm ở chỗ: cá nhân Trump muốn cải thiện quan hệ với Putin, nhưng hệ thống chính trị Mỹ, từ Quốc hội lưỡng đảng đến bộ máy an ninh, tình báo, từ các lệnh trừng phạt liên quan cáo buộc Nga can thiệp bầu cử năm 2016 đến việc từng bước rút khỏi các hiệp ước kiểm soát vũ khí lại siết chặt vòng vây quanh Nga hơn bao giờ hết. Hội nghị thượng đỉnh Helsinki năm 2018 và những tranh cãi nội bộ nước Mỹ xung quanh sự kiện này là đỉnh điểm phơi bày nghịch lý ấy. Và đến tháng 2/2022, khi Nga phát động chiến dịch quân sự đặc biệt tại Ukraine, Mỹ đã dẫn đầu liên minh phương Tây cô lập Nga triệt để trên mọi phương diện kinh tế, ngoại giao, tài chính, đồng thời viện trợ quân sự quy mô chưa từng có cho Kyiv. Mối quan hệ chính thức đứt gãy hoàn toàn, đẩy hai cường quốc bước vào một cuộc “Chiến tranh Lạnh mới” còn khốc liệt và khó đoán định hơn cả thế kỷ trước.

1. Nghịch lý Donald Trump: “Nói một đằng, làm một nẻo” (2017 - 2021)

Bề nổi của tảng băng: Những phát ngôn và mối quan hệ cá nhân

Ngay từ khi bước vào Nhà Trắng, Donald Trump đã công khai bày tỏ sự ngưỡng mộ đối với phong cách lãnh đạo của Vladimir Putin, điều gần như chưa từng có tiền lệ ở một Tổng thống Mỹ đương nhiệm kể từ sau Chiến tranh Lạnh. Ông nhiều lần mô tả Putin bằng những tính từ như “thông minh”, “cứng rắn” và “một nhà lãnh đạo xuất sắc”, đồng thời ngầm hoặc công khai so sánh sự quyết đoán của Putin với điều ông cho là sự “yếu ớt” của các nhà lãnh đạo tiền nhiệm tại Mỹ cũng như các đồng minh NATO.

Đỉnh điểm của sự tin tưởng ấy diễn ra tại Hội nghị Thượng đỉnh Helsinki, Phần Lan, tháng 7/2018. Đứng cạnh Putin trong cuộc họp báo chung, khi được hỏi về cáo buộc Nga can thiệp bầu cử Mỹ năm 2016, Trump phát biểu: “Tổng thống Putin nói rằng đó không phải là Nga. Tôi không thấy lý do tại sao lại là Nga cả.” Việc một Tổng thống Mỹ công khai đặt niềm tin vào lời phân trần của một nguyên thủ nước ngoài cao hơn cả báo cáo đồng thuận của toàn bộ cộng đồng tình báo Mỹ (CIA, FBI, NSA) đã tạo ra một “cơn địa chấn” chính trị hiếm có tại Washington, khiến ngay cả nhiều nghị sĩ Cộng hòa cũng phải lên tiếng chỉ trích.

Một minh chứng khác cho sự phá vỡ các điều cấm k ngoại giao truyền thống là cuộc phỏng vấn của Trump với Fox News năm 2017: khi người dẫn chương trình Bill O'Reilly gọi Putin là “kẻ sát nhân”, Trump lập tức phản bác: “Có rất nhiều kẻ sát nhân. Bạn nghĩ đất nước chúng ta vô tội sao?” Sự tự phê phán hiếm thấy này cho thấy Trump sẵn sàng đánh đổi cả thể diện chính trị trong nước để bảo vệ mối quan hệ cá nhân với nhà lãnh đạo Điện Kremlin.

Tuy nhiên, cần nhìn nhận sự ngưỡng mộ công khai này không đơn thuần là biểu hiện của sự yếu thế ngoại giao, mà là một canh bạc chiến lược đặt cược vào sức mạnh quan hệ cá nhân: Trump tin rằng mối quan hệ giữa hai nhà lãnh đạo mạnh mẽ có thể vượt lên trên cả lịch sử đối đầu giữa hai đế chế, một niềm tin gần giống với logic từng chi phối mối quan hệ Obama - Medvedev trong giai đoạn “Reset” mà Kỳ 3 đã phân tích. Nhưng chính nghịch lý ấy đã che mờ một thực tế nền tảng: bộ máy an ninh - quốc phòng Mỹ, bất kể ai ngồi ở Nhà Trắng, chưa bao giờ ngừng coi Nga là một mối đe dọa mang tính sinh tồn đối với vị thế toàn cầu của Washington.

Phần chìm của tảng băng: Thực tế chính sách khắc nghiệt

Trái ngược hoàn toàn với những phát ngôn thiện chí, chính sách thực tế của chính quyền Trump đối với Nga lại khắc nghiệt hơn nhiều so với những gì các phát ngôn cá nhân thể hiện. Trước áp lực từ Quốc hội lưỡng đảng và bộ máy an ninh vẫn thường được gọi bằng thuật ngữ “Chính quyền ngầm” (Deep State), Trump buộc phải ký hàng loạt lệnh trừng phạt kinh tế nhắm vào giới tài phiệt và các dự án chiến lược của Nga, tiêu biểu là các lệnh trừng phạt liên quan đến dự án đường ống dẫn khí Nord Stream 2 nối Nga với Đức. Sau vụ đầu độc cựu điệp viên Sergei Skripal tại Salisbury, Anh, năm 2018, chính quyền Trump cũng tham gia làn sóng trục xuất ngoại giao quy mô lớn nhất nhắm vào các nhà ngoại giao Nga kể từ sau Chiến tranh Lạnh, phối hợp cùng hàng chục quốc gia đồng minh phương Tây.

Bất ngờ nhất chính là việc chính quyền Trump chứ không phải chính quyền Obama tiền nhiệm vốn thận trọng hơn để tránh làm leo thang căng thẳng lại là bên đầu tiên phê duyệt bán vũ khí sát thương, cụ thể là tên lửa chống tăng Javelin, cho Ukraine vào năm 2017. Quyết định này, dù được đưa ra dưới thời một Tổng thống công khai thân thiện với Putin, đã trực tiếp tăng cường năng lực phòng thủ của Ukraine trước một cuộc xung đột leo thang toàn diện chỉ vài năm sau đó. Nghịch lý kép này vừa nuôi hy vọng vào một thỏa thuận cấp cao với Trump, vừa phải gánh chịu những đòn tổn hại thực chất về kinh tế và chiến lược đã khiến Moscow rơi vào trạng thái vừa kỳ vọng vừa hoài nghi trong suốt cả nhiệm kỳ đầu của Trump.

2. Bước đệm rạn nứt với sự sụp đổ của các hiệp ước kiểm soát vũ khí

Nếu như những phát ngôn thân thiện của Trump chỉ là lớp vỏ bọc bên ngoài, thì việc Mỹ đơn phương rút khỏi hàng loạt hiệp ước kiểm soát vũ khí then chốt dưới thời ông mới thực sự là bằng chứng cho thấy lòng tin chiến lược Nga - Mỹ đã bị xói mòn đến mức nào, tiếp nối chính xu hướng phá vỡ các cơ chế ràng buộc song phương mà Kỳ 1 từng ghi nhận qua việc Mỹ rút khỏi Hiệp ước ABM năm 2001.

Hiệp ước INF (Lực lượng hạt nhân tầm trung)

Được ký kết bởi Ronald Reagan và Mikhail Gorbachev năm 1987, Hiệp ước INF được xem là “hòn đá tảng” của kiến trúc an ninh châu Âu thời hậu Chiến tranh Lạnh, cấm cả Mỹ và Liên Xô (sau này là Nga) sở hữu, sản xuất hay thử nghiệm các tên lửa hành trình và tên lửa đạn đạo phóng từ mặt đất có tầm bắn từ 500 đến 5.500 km qua đó triệt tiêu nguy cơ một cuộc tấn công hạt nhân chớp nhoáng nhắm vào lục địa già. Chính quyền Trump, tiếp nối những nghi ngờ đã có từ thời Obama, cáo buộc hệ thống tên lửa hành trình Novator 9M729 (định danh NATO: SSC-8) của Nga vi phạm trực tiếp giới hạn tầm bắn của hiệp ước. Tháng 2/2019, Washington chính thức thông báo ý định rút khỏi INF và đến ngày 2/8/2019, sau thời hạn 6 tháng theo quy định của hiệp ước, Mỹ chính thức rút lui hoàn toàn, kéo theo việc Nga cũng đình chỉ nghĩa vụ tuân thủ ngay sau đó. Đối với Trump, một thỏa thuận mà Mỹ tuân thủ nghiêm ngặt dưới áp lực giám sát từ Quốc hội và các đồng minh, trong khi đối thủ bị nghi ngờ “lén lút” vi phạm, chỉ đơn giản là một “thỏa thuận tồi” gây bất lợi cho vị thế an ninh của Mỹ.

Hiệp ước Bầu trời mở (Open Skies Treaty)

Ký kết năm 1992 và có hiệu lực từ năm 2002 với hơn 30 quốc gia thành viên, Hiệp ước Bầu trời mở cho phép các bên thực hiện những chuyến bay trinh sát không vũ trang trên toàn bộ lãnh thổ của nhau nhằm thu thập thông tin quân sự, qua đó xây dựng lòng tin và giảm thiểu nguy cơ tính toán sai lầm dẫn đến xung đột bất ngờ. Đây được xem là một trong những di sản an ninh minh bạch quan trọng nhất thời hậu Chiến tranh Lạnh tại châu Âu. Ngày 22/5/2020, Ngoại trưởng Mike Pompeo tuyên bố Mỹ sẽ rút khỏi hiệp ước này, với lý do Nga đã hạn chế các chuyến bay trinh sát của Mỹ và NATO tại khu vực Kaliningrad, “tử huyệt” quân sự chiến lược của Nga tại vùng Baltic cũng như giới hạn phạm vi bay gần biên giới Gruzia. Sáu tháng sau, ngày 22/11/2020, việc rút lui chính thức có hiệu lực. Khác với các đồng minh châu Âu vốn phụ thuộc nhiều vào các chuyến bay trinh sát chung, Mỹ sở hữu mạng lưới vệ tinh gián điệp không gian tinh vi có khả năng chụp ảnh độ phân giải cao theo thời gian thực, khiến Washington không còn thực sự cần đến những chuyến bay tầm thấp bằng máy bay đã lỗi thời, trong khi Nga lại phụ thuộc nhiều hơn vào cơ chế này để thu thập tình báo đối xứng về Mỹ. Đối với tư duy “Nước Mỹ trên hết” của Trump, việc duy trì phi đội máy bay trinh sát phục vụ hiệp ước bị xem là tốn kém và kém hiệu quả, còn việc rút lui là bước “cởi trói” tiếp theo cho quân đội Mỹ khỏi những cơ chế kiểm soát đa phương mà ông cho là đã lỗi thời.

Sự sụp đổ liên tiếp của hai trụ cột an ninh này đã phá vỡ toàn bộ cấu trúc minh bạch - kiểm soát vũ khí được xây dựng công phu từ thời Chiến tranh Lạnh, đẩy Nga và Mỹ vào một cuộc chạy đua vũ trang âm thầm nhưng khốc liệt, đồng thời xóa bỏ gần như toàn bộ các cơ chế giám sát lẫn nhau vốn từng giúp ngăn ngừa những tính toán sai lầm nguy hiểm giữa hai cường quốc hạt nhân hàng đầu thế giới.

3. Khúc quanh định mệnh 2022: Khi “giọt nước tràn ly” gặp di sản của nghịch lý và tương lai vô định

Năm 2021 đánh dấu một bước ngoặt quyền lực quan trọng tại Washington: Joe Biden lên nắm quyền với lập trường cứng rắn truyền thống của Đảng Dân chủ đối với Nga, đồng thời chủ trương khôi phục và củng cố lại các liên minh truyền thống, đặc biệt là NATO, điều mà chính quyền Trump từng nhiều lần công khai hoài nghi về giá trị và tính cần thiết. Đối với Điện Kremlin, sự thay đổi này đồng nghĩa với việc cánh cửa hy vọng mong manh về một thỏa thuận lớn kiểu “giao dịch giữa hai nhà lãnh đạo mạnh mẽ” đã chính thức khép lại.

Ngày 24/2/2022 trở thành điểm không thể quay đầu trong lịch sử quan hệ Nga - Mỹ đương đại: Nga chính thức phát động “Chiến dịch quân sự đặc biệt” tại Ukraine. Phản ứng của Mỹ và phương Tây diễn ra với tốc độ và quy mô chưa từng có tiền lệ: từ các biện pháp trừng phạt kinh tế thông thường, Washington cùng đồng minh chuyển hẳn sang một hình thái “chiến tranh kinh tế toàn diện”, phong tỏa hàng trăm tỷ USD tài sản của Ngân hàng Trung ương Nga và loại hàng loạt ngân hàng Nga khỏi hệ thống thanh toán quốc tế SWIFT. Đồng thời, Mỹ chính thức bước vào một cuộc “chiến tranh ủy nhiệm” (proxy war) quy mô lớn nhằm vào Nga thông qua các gói viện trợ quân sự khổng lồ liên tục được bơm cho Kyiv.

Điều đáng chú ý là sự tích tụ những nỗi thất vọng chiến lược từ chính giai đoạn Trump, khi Điện Kremlin dần nhận ra rằng ngay cả một Tổng thống Mỹ có thiện cảm cá nhân rõ rệt với Putin cũng không thể (và cũng không có khả năng) đảo ngược logic đối đầu mang tính hệ thống giữa hai nước, cộng hưởng với áp lực ngày càng gia tăng từ chính quyền Biden, đã góp phần đẩy Moscow đến quyết định sử dụng biện pháp quân sự. Nói cách khác, chính nghịch lý Trump với việc phơi bày rằng ngay cả thiện chí cá nhân ở cấp cao nhất cũng bị vô hiệu hóa bởi cấu trúc thể chế đã gián tiếp củng cố nhận thức của Điện Kremlin rằng con đường đối thoại truyền thống với Washington đã chính thức cạn kiệt.

Kể từ sau năm 2022, quan hệ Nga - Mỹ không còn mang tính chất cạnh tranh ngoại giao thông thường, mà đã chuyển hóa thành một cuộc đối đầu mang tính sinh tồn. Nga chính thức quay lưng lại với phương Tây trên diện rộng, đồng thời đẩy mạnh trục quan hệ chiến lược toàn diện với Bắc Kinh xu hướng mà Kỳ 2 đã chỉ ra qua chính sách “phi đô-la hóa”.

Ngay cả sau khi rời nhiệm sở năm 2021, cái bóng của nghịch lý Trump vẫn tiếp tục phủ lên chính sách Nga - Mỹ. Trong chiến dịch tranh cử trở lại nắm quyền, Trump nhiều lần tuyên bố có thể “chấm dứt chiến tranh Ukraine trong vòng 24 giờ” nếu đắc cử, một phát ngôn mang đậm phong cách giao dịch cá nhân quen thuộc, gợi nhớ trực tiếp đến niềm tin ở Helsinki năm 2018 rằng quan hệ cá nhân giữa hai nhà lãnh đạo mạnh mẽ có thể vượt lên trên logic đối đầu hệ thống. Sự chia rẽ sâu sắc trong nội bộ Quốc hội Mỹ về việc có nên tiếp tục các gói viện trợ quân sự quy mô lớn cho Kyiv hay không với một bộ phận không nhỏ trong đảng Cộng hòa theo xu hướng hoài nghi vai trò lãnh đạo toàn cầu của Mỹ, phản ánh chính xác cùng một nghịch lý đã từng chi phối cả nhiệm kỳ đầu của ông: khoảng cách giữa mong muốn giao dịch thực dụng ở cấp cá nhân và các ràng buộc mang tính cấu trúc, thể chế và địa chính trị mà bất kỳ Tổng thống Mỹ nào cũng khó lòng vượt qua.

Kết luận

Như vậy, Donald Trump không phải là người làm sụp đổ quan hệ Nga - Mỹ, nhưng chính sách đầy nghịch lý của ông trong nhiệm kỳ đầu đã vô tình bóc trần một thực tế sâu xa hơn nhiều: sự đối đầu Nga - Mỹ mang tính hệ thống, không phụ thuộc vào ý chí hay thiện cảm cá nhân của bất kỳ nhà lãnh đạo nào, kể cả một Tổng thống công khai ngưỡng mộ đối thủ của chính đất nước mình. Khúc quanh định mệnh năm 2022 đã đóng sập hoàn toàn cánh cửa đối thoại kiểu cũ từng được thử nghiệm qua các giai đoạn “tuần trăng mật” (Kỳ 1), “Reset” (Kỳ 3), hay hy vọng vào quan hệ cá nhân thời Trump (Kỳ 4). Quan hệ Nga - Mỹ, kể từ đây, chính thức bước sang một chương hoàn toàn mới: một cuộc Chiến tranh Lạnh phiên bản 2.0, nguy hiểm và khó lường hơn rất nhiều so với người tiền nhiệm của nó ở thế kỷ trước và Kỳ cuối sphân tích, cuộc đối đầu ấy giờ đây đã vượt khỏi khuôn khổ song phương để trở thành động lực trung tâm định hình lại toàn bộ trật tự thế giới trong thế kỷ XXI.

 

TS Nguyễn Đình Thiện

TS Nguyễn Thị Hoài Thu

ThS Phạm Thị Bích Ngọc

 

Kỳ cuối: Nga - Mỹ và một trật tự thế giới mới đang định hình

 

Phản hồi
Các tin khác
Mới nhất